glass
/glɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thủy tinh: Một chất liệu rắn, trong suốt, giòn, thường được làm từ cát nóng chảy.
- Đồ vật làm bằng thủy tinh: Chỉ chung các vật dụng như ly, chai, lọ được làm từ chất liệu này.
- Cái ly, cốc: Một vật đựng bằng thủy tinh (hoặc các chất liệu khác) dùng để uống nước.
- Kính (cửa sổ): Tấm thủy tinh được lắp vào khung cửa sổ hoặc cửa ra vào.
- Kính đeo mắt (số nhiều: glasses): Một vật dụng có tròng kính, đeo trước mắt để cải thiện thị lực hoặc bảo vệ mắt.
- Gương soi: Một tấm thủy tinh được tráng một lớp phản chiếu ở mặt sau.
- Ống nhòm, kính thiên văn nhỏ: Một dụng cụ quang học có thấu kính để nhìn vật ở xa.
Động từ:
- Lắp kính: Hành động gắn hoặc đặt tấm kính vào một khung (như cửa sổ).
- Phản chiếu, soi bóng: (Văn chương) Hành động phản chiếu hình ảnh, như mặt nước phẳng lặng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The window is made of safety glass. (Cửa sổ được làm bằng kính an toàn.)
- She poured milk into a glass. (Cô ấy rót sữa vào một cái ly.)
- He cleaned his glasses. (Anh ấy lau kính đeo mắt của mình.)
- She looked at her reflection in the glass. (Cô ấy nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong gương.)
Động từ:
- They will glass the new greenhouse next week. (Họ sẽ lắp kính cho nhà kính mới vào tuần tới.)
- The mountains glassed themselves in the still lake. (Những ngọn núi soi bóng mình trên mặt hồ tĩnh lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a glass too much": uống quá nhiều rượu, say.
- He shouldn't drive; he's had a glass too much. (Anh ta không nên lái xe; anh ta đã quá chén rồi.)
"to look through rose-coloured glasses": nhìn mọi thứ một cách lạc quan, tốt đẹp hơn thực tế.
- She always sees life through rose-coloured glasses. (Cô ấy luôn nhìn cuộc sống một cách màu hồng.)
"people who live in glass houses shouldn't throw stones" (thành ngữ): Người có khuyết điểm thì không nên chỉ trích người khác.
Biến thể và từ liên quan
- Glasses (danh từ số nhiều): Kính đeo mắt.
- Glassware (danh từ): Đồ thủy tinh (nói chung).
- Glassy (tính từ): Trong như thủy tinh, trơn láng; (về mắt) vô hồn, đờ đẫn.
- The sea was calm and glassy. (Mặt biển phẳng lặng và trong như gương.)
- Looking glass (danh từ, cổ): Gương soi.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chất liệu): Crystal (pha lê), pane (tấm kính cửa sổ).
- Danh từ (vật đựng): Cup (tách), tumbler (ly thẳng), goblet (ly có chân).
- Danh từ (kính đeo mắt): Spectacles, eyewear.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Glass over/in: Lắp kính, bao bọc bằng kính.
- They decided to glass in the balcony to make a sunroom. (Họ quyết định lắp kính bao kín ban công để làm một phòng tắm nắng.)
Thành ngữ liên quan
- The glass ceiling: "Trần kính", một rào cản vô hình ngăn cản sự thăng tiến của một nhóm người (như phụ nữ, thiểu số) trong công việc.
- She worked hard to break through the glass ceiling. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để phá vỡ trần kính.)
- Under glass: Được bảo vệ bên trong tủ kính.
- The rare butterfly was displayed under glass. (Con bướm quý hiếm được trưng bày trong tủ kính.)
danh từ
- kính thuỷ tinh
- đồ dùng bằng thuỷ tinh (nói chung)
- cái cốc; (một) cốc
- cái phong vũ biểu ((cũng) weather glass)
- ống nhòm
- thấu kính
- mặt kính (đồng hồ, cửa sổ)
- nhà kính (trồng cây)
- gương soi ((cũng) looking glass)
- đồng hồ cát
- (số nhiều) kính đeo mắt
Idioms
- to have had a glass too muchquá chén
- to look through blue glassesnhìn (sự việc...) một cách bi quan yếm thế
- to look through green glassesthèm muốn, ghen tức
ngoại động từ
- lắp kính, lồng kính
- to glass a windowlắp kính vào cửa sổ
- phản chiếu; soi mình
- trees glass themslves in the lakecây soi mình trên mặt hồ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) đóng vào hòm kính