dripless

Học thuật
Thân thiện
dripless

A dripless candle burns steadily on the dining table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống chảy nhỏ giọt, ngăn không cho chảy nhỏ giọt: Được thiết kế để ngăn chất lỏng (như sáp nến tan chảy, nước) rơi xuống thành từng giọt không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • These dripless candles are perfect for the dinner table. (Những cây nến chống chảy nhỏ giọt này rất hoàn hảo cho bàn ăn tối.)
    • The new kitchen faucet is advertised as dripless. (Vòi nước nhà bếp mới được quảng cáo không bị nhỏ giọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sản phẩm tiêu dùng, đặc biệt nến vòi nước, để nhấn mạnh tính năng ưu việt không gây bẩn hoặc lãng phí.
Biến thể từ gần giống
  • Drip (động từ/nhóm danh từ): Nhỏ giọt / Sự nhỏ giọt.
    • Water dripped from the tap. (Nước nhỏ giọt từ vòi.)
  • Leakproof (tính từ): Chống rỉ (nghĩa rộng hơn, thường cho chất lỏng hoặc khí thoát ra ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Non-drip: Không nhỏ giọt (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
dripless

A dripless candle burns steadily on the dining table.

Adjective
  1. chống chảy nhỏ giọt, ngăn không cho chảy nhỏ giọt

Từ tương tự