drippage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng chảy từng giọt: "drippage" chỉ chất lỏng (như nước) đang chảy hoặc nhỏ giọt từ một nơi nào đó.
- Sự rò rỉ, sự thấm giọt: Từ này cũng có thể chỉ hiện tượng hoặc kết quả của việc chất lỏng nhỏ giọt liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The constant drippage from the leaky faucet was annoying. (Chất lỏng chảy từng giọt liên tục từ vòi nước bị rò rỉ thật khó chịu.)
- We placed a bucket under the roof to catch the rainwater drippage. (Chúng tôi đặt một cái xô dưới mái nhà để hứng chất lỏng chảy từng giọt từ nước mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ice drippage": chất lỏng chảy từng giọt do băng tan.
- The ice drippage from the freezer formed a puddle on the floor. (Chất lỏng chảy từng giọt từ tủ đông đã tạo thành một vũng nước trên sàn.)
"To prevent drippage": ngăn chặn sự rò rỉ/chảy giọt.
- Seal the pipe properly to prevent any drippage. (Hãy bịt kín đường ống đúng cách để ngăn ngừa bất kỳ sự rò rỉ chất lỏng nào.)
Biến thể và từ gần giống
Drip (n/đt): giọt, sự nhỏ giọt; làm nhỏ giọt.
- I heard the drip of water all night. (Tôi nghe tiếng nước nhỏ giọt suốt đêm.)
Dripping (n): chất béo/nước chảy ra từ thịt khi nướng; sự nhỏ giọt.
- Save the bacon dripping for cooking. (Hãy giữ lại mỡ chảy ra từ thịt xông khói để nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Leakage: sự rò rỉ.
- Trickle: dòng chảy nhỏ giọt, dòng chảy lắt nhắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "drippage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drippage")
Noun
- chất lỏng chảy từng giọt (nước mưa từ mái hiên)