dripping

/'dripiɳ/
Học thuật
Thân thiện
dripping

The faucet is dripping slowly into the sink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chảy nhỏ giọt: Hành động của chất lỏng rơi từng giọt một.
    • Chất lỏng nhỏ giọt: Bản thân chất lỏng đang rơi từng giọt, thường nước hoặc dầu mỡ.
    • Mỡ thịt quay: Lớp mỡ nóng chảy ra từ thịt khi đang được quay hoặc nướng.
  2. Tính từ:

    • Chảy nhỏ giọt, rỉ ra: Đang trong tình trạng chất lỏng chảy thành giọt.
    • Ướt sũng, ướt đẫm: Rất ướt, đến mức có thể vắt ra nước hoặc chất lỏng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The constant dripping from the faucet kept me awake all night. (Tiếng nước nhỏ giọt liên tục từ vòi khiến tôi thức trắng đêm.)
    • She saved the bacon dripping to use for cooking. ( ấy giữ lại mỡ thịt xông khói để dùng nấu ăn.)
  • Tính từ:

    • After the storm, the trees were still dripping. (Sau cơn bão, những cái cây vẫn còn đang rỉ nước.)
    • He came in from the rain, his hair dripping wet. (Anh ấy bước vào từ cơn mưa, tóc ướt sũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dripping with something": (nghĩa bóng) tràn đầy, thừa mứa một thứ đó, thường một phẩm chất hoặc cảm xúc.
    • Her voice was dripping with sarcasm. (Giọng ta đầy vẻ châm biếm.)
    • The cake was dripping with chocolate sauce. (Chiếc bánh ngập trong sốt --la.)
Biến thể từ gần giống
  • Drip (động từ): nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt.
    • Water dripped from the leaky pipe. (Nước nhỏ giọt từ đường ống bị .)
  • Drip (danh từ): giọt chất lỏng; (tiếng lóng) người nhàm chán, vô vị.
    • He's such a drip, he never wants to do anything fun. (Anh ta thật nhàm chán, chẳng bao giờ muốn làm gì vui cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự chảy nhỏ giọt): Trickle (dòng chảy nhỏ), dribble (sự chảy thành tia nhỏ).
  • Tính từ (ướt sũng): Soaking (ướt đẫm), sodden (ướt sũng nặng), drenched (ướt như chuột lột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'dripping' thường danh từ hoặc tính từ. Hành động được mô tả bởi động từ 'drip').

Thành ngữ liên quan
  • "To be dripping with money/jewels": (nghĩa bóng) rất giàu có, đeo đầy trang sức lộng lẫy.
    • At the gala, the socialites were dripping with diamonds. (Tại buổi dạ tiệc, các quý thượng lưu lấp lánh đầy kim cương.)
dripping

The faucet is dripping slowly into the sink.

danh từ
  1. sự chảy nhỏ giọt, sự để chảy nhỏ giọt
  2. mỡ thịt quay
  3. (số nhiều) nước chảy nhỏ giọt; dầu chảy nhỏ giọt
tính từ
  1. nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt
  2. ướt sũng, ướt đẫm
    • to be dripping with blood
      đẫm máu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dripping"