Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự chảy nhỏ giọt, sự để chảy nhỏ giọt
  • mỡ thịt quay
  • (số nhiều) nước chảy nhỏ giọt; dầu chảy nhỏ giọt
tính từ
  • nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt
  • ướt sũng, ướt đẫm
    • to be dripping with blood
      đẫm máu
Related words
Related search result for "dripping"
Comments and discussion on the word "dripping"