drive-in

/'draiv'in/
Học thuật
Thân thiện
drive-in

A family watches a movie at a drive-in theater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quầy dịch vụ phục vụ khách ngồi trong ô tô: Một cơ sở kinh doanh (như nhà hàng, ngân hàng, rạp chiếu phim) được thiết kế để khách hàng có thể nhận dịch vụ hoặc thưởng thức sản phẩm không cần rời khỏi xe ô tô của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We ordered burgers at the drive-in. (Chúng tôi đã gọi bánh mì kẹp thịt tại quầy phục vụ trong xe.)
    • The drive-in movie theater was popular in the 1950s. (Rạp chiếu phim phục vụ trong xe đã phổ biến vào những năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a drive-in restaurant": một nhà hàng phục vụ trong xe.

    • They met at a classic American drive-in restaurant. (Họ đã gặp nhau tại một nhà hàng phục vụ trong xe kiểu Mỹ cổ điển.)
  • "a drive-in window": cửa sổ phục vụ trong xe (thườngngân hàng hoặc quán cà phê).

    • I'll get some cash from the bank's drive-in window. (Tôi sẽ rút một ít tiền mặt từ cửa sổ phục vụ trong xe của ngân hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Drive-through (n): Một dạng dịch vụ tương tự "drive-in", nơi khách hàng lái xe qua một cửa sổ để đặt hàng nhận sản phẩm không cần dừng xe lại lâu. ( dụ: - quầy phục vụ nhanh trong xe).
Từ đồng nghĩa
  • Car-hop service: Dịch vụ phục vụ tại xe (một thuật ngữ hơn, thường dùng cho nhân viên phục vụ mang đồ ăn ra xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "drive-in").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drive-in").

drive-in

A family watches a movie at a drive-in theater.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quầy ăn phục vụ khách ngồi trong ô tô; bãi chiếu bóng phục vụ khách ngồi trong ô tô

Từ gần giống