driveway

/'draivwei/
Học thuật
Thân thiện
driveway

A car is parked in the driveway of a house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường lái xe vào nhà: Một con đường ngắn, thường đường riêng, dẫn từ đường phố công cộng vào một ngôi nhà, tòa nhà, hoặc gara. nơi để xe cộ ra vào đỗ lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please park your car in the driveway. (Làm ơn đỗ xe của anh trong đường lái xe vào nhà.)
    • The children are riding their bicycles on the long driveway. (Bọn trẻ đang đi xe đạp trên con đường lái xe dài vào nhà.)
    • The snowplow cleared the snow from our driveway this morning. (Xe ủi tuyết đã dọn tuyết khỏi đường lái xe vào nhà của chúng tôi sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a circular/curved driveway": một đường lái xe hình vòng tròn/uốn cong.

    • The mansion features a grand circular driveway. (Biệt thự một đường lái xe hình vòng tròn lớn.)
  • "Shared driveway": Đường lái xe dùng chung.

    • The two houses share a driveway, which sometimes causes issues. (Hai ngôi nhà dùng chung một đường lái xe, điều này đôi khi gây ra vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Drive (n, Anh-Anh): Có thể dùng với nghĩa tương tự "driveway", chỉ một con đường riêng dẫn đến nhà.

    • He parked on the drive. (Anh ấy đỗ xe trên đường riêng vào nhà.)
  • Private road (n): Đường riêng, con đường thuộc quyền sở hữu nhân, có thể bao gồm driveway.

  • Access road (n): Đường tiếp cận, đường dẫn vào một khu vực cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Private drive: Đường riêng để lái xe vào.
  • Entranceway (trong ngữ cảnh này): Lối vào (dành cho xe cộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "driveway" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "driveway".)

driveway

A car is parked in the driveway of a house.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lái xe vào nhà (trong khu vực một toà nhà)

Từ đồng nghĩa