drizzling

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về mưa) Rơi nhẹ thành những giọt nhỏ, lất phất: Mô tả trạng thái mưa rất nhẹ, hạt mưa nhỏ thưa, thường tạo cảm giác ẩm ướt nhẹ chứ không ướt đẫm.
    • mưa phùn, mưa bụi: Chỉ tình trạng thời tiết đang cơn mưa rất nhỏ mịn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We decided to go for a walk despite the drizzling rain. (Chúng tôi quyết định đi dạo bất chấp cơn mưa phùn lất phất.)
    • The drizzling weather made the streets look shiny. (Thời tiết mưa bụi khiến những con đường trông lấp lánh.)
    • It was a cold, drizzling afternoon. (Đó một buổi chiều lạnh lẽo mưa phùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drizzling" as a verbal adjective (phân từ hiện tại dùng như tính từ): Thường được dùng trước danh từ (như "rain", "mist", "weather") để bổ nghĩa mô tả đặc điểm của danh từ đó.
    • The forecast predicts drizzling conditions throughout the day. (Dự báo thời tiết dự đoán tình trạng mưa phùn suốt cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Drizzle (động từ): Mưa phùn, mưa lâm râm.
    • It started to drizzle just as we left. (Trời bắt đầu mưa phùn ngay khi chúng tôi rời đi.)
  • Drizzle (danh từ): Cơn mưa phùn.
    • The match continued in a light drizzle. (Trận đấu vẫn tiếp tục trong một cơn mưa phùn nhẹ.)
  • Drizzly (tính từ): mưa phùn (tương tự "drizzling", thường mô tả thời tiết nói chung).
    • It's a drizzly morning. (Đó một buổi sáng mưa phùn.)
Từ đồng nghĩa
  • Misty rain: Mưa , mưa sương.
  • Light rain: Mưa nhẹ.
  • Sprinkling: Rơi lác đác, rắc nhẹ (thường dùng cho mưa hoặc tuyết rất nhẹ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "drizzling". Tuy nhiên, trạng thái thời tiết này thường được mô tả trong các cụm từ như "drizzling rain" (mưa phùn) hoặc "drizzling mist" (màn sương ẩm ướt như mưa phùn).
Adjective
  1. (mưa) rơi nhẹ thành những giọt nhỏ, bay lất phất; mưa phùn, mưa bụi

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "drizzling"