dromon

Học thuật
Thân thiện
dromon

Un dromon navigue sur la mer Méditerranée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyền chiến (ở Địa Trung Hải): "dromon" là một loại tàu chiến buồm mái chèo, được sử dụng chủ yếu bởi Đế quốc Byzantine các lực lượng hải quân khácĐịa Trung Hải trong thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La flotte byzantine comptait de nombreux dromons. (Hạm đội Byzantine nhiều thuyền chiến dromon.)
    • Le dromon était équipé d'un éperon pour éperonner les navires ennemis. (Thuyền chiến dromon được trang bị một mũi nhọn để đâm vào tàu địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dromon de guerre": thuyền chiến dromon (cụ thể hóa mục đích quân sự).

    • Les dromons de guerre étaient rapides et maniables. (Những thuyền chiến dromon rất nhanh dễ động.)
  • "dromon byzantin": thuyền chiến dromon Byzantine (xác định nguồn gốc lịch sử).

    • Le dromon byzantin a dominé la Méditerranée pendant des siècles. (Thuyền chiến dromon Byzantine đã thống trị Địa Trung Hải trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Galère (n.f): thuyền galê, một loại tàu chiến cổ đại trung cổ khác cũng sử dụng mái chèo.
  • Navire de guerre (n.m): tàu chiến (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Bateau de guerre: tàu chiến (nghĩa rộng, ít đặc thù hơn).
  • Vaisseau de combat: chiến hạm (thường chỉ tàu lớn hơn, từ ngữ trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dromon" là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc mô tả về thời Trung Cổ.
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này không còn được dùng để chỉ các phương tiện hiện đại.
dromon

Un dromon navigue sur la mer Méditerranée.

danh từ giống đực
  1. (sử học) thuyền chiến (ở Địa Trung Hải)

Từ gần giống