duramen

/djuə'reimen/
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) (gỗ) lõi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "duramen"

duramen
L'arbre a un duramen de couleur foncée.