duramen

/djuə'reimen/
Học thuật
Thân thiện
duramen

L'arbre a un duramen de couleur foncée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lõi gỗ: Phần gỗ cứng, chếttrung tâm của thân cây gỗ lâu năm, thường màu sẫm hơn khả năng chống mục nát tốt hơn so với phần gỗ dác (aubier) bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le duramen de ce chêne est très résistant. (Lõi gỗ của cây sồi này rất bền.)
    • Les ébénistes apprécient la couleur foncée du duramen. (Các nghệ nhân đồ gỗ đánh giá cao màu sẫm của lõi gỗ.)
    • Le duramen se forme progressivement avec l'âge de l'arbre. (Lõi gỗ hình thành dần dần theo tuổi của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Duramen"một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong lâm học ngành chế biến gỗ, dùng để phân biệt với phần gỗ dác (aubier) chức năng dẫn nước.
    • La qualité du bois dépend souvent de la proportion entre l'aubier et le duramen. (Chất lượng gỗ thường phụ thuộc vào tỷ lệ giữa dác gỗ lõi gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bois de cœur: Cách gọi khác, ít chuyên môn hơn, cũng có nghĩalõi gỗ.
  • Aubier (danh từ giống đực): Dác gỗ, phần gỗ non, sốngngoài cùng của thân cây, màu nhạt hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bois parfait: Gỗ hoàn thiện (thuật ngữ kỹ thuật).
  • Cœur du bois: Lõi gỗ (cách nói thông thường).
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
duramen

L'arbre a un duramen de couleur foncée.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) (gỗ) lõi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "duramen"