drug withdrawal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cai thuốc, sự cai nghiện: Chỉ quá trình ngừng sử dụng một loại thuốc hoặc chất gây nghiện mà cơ thể đã phụ thuộc vào, thường dẫn đến các triệu chứng thể chất và tâm lý khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is experiencing severe symptoms during his drug withdrawal. (Anh ấy đang trải qua các triệu chứng nghiêm trọng trong quá trình cai nghiện.)
- Medical supervision is crucial for a safe drug withdrawal. (Sự giám sát y tế là rất quan trọng cho một quá trình cai thuốc an toàn.)
- The clinic specializes in helping people through drug withdrawal. (Phòng khám chuyên về việc giúp đỡ mọi người vượt qua sự cai nghiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go through drug withdrawal": trải qua quá trình cai nghiện.
- It took immense courage for her to go through drug withdrawal. (Cô ấy cần rất nhiều can đảm để trải qua quá trình cai nghiện.)
"drug withdrawal symptoms": các triệu chứng cai nghiện.
- Common drug withdrawal symptoms include anxiety, nausea, and insomnia. (Các triệu chứng cai nghiện phổ biến bao gồm lo lắng, buồn nôn và mất ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
Withdrawal (n): sự rút lui, sự rút khỏi; sự cai (dùng chung, có thể là cai rượu, cai thuốc...).
- Nicotine withdrawal can be very challenging. (Việc cai nicotine có thể rất khó khăn.)
Detoxification (n): sự giải độc, quá trình thải độc tố (thường là giai đoạn đầu của cai nghiện).
- The first step in treatment is often detoxification. (Bước đầu tiên trong điều trị thường là giải độc.)
Từ đồng nghĩa
- Abstinence: sự kiêng cữ, sự nhịn (không dùng chất gây nghiện).
- Discontinuation: sự ngừng, sự chấm dứt (việc sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)
Noun
- sự cai thuốc, sự cai nghiện