drug withdrawal

Học thuật
Thân thiện
drug withdrawal

A patient receives support during drug withdrawal in a calm clinic setting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cai thuốc, sự cai nghiện: Chỉ quá trình ngừng sử dụng một loại thuốc hoặc chất gây nghiện cơ thể đã phụ thuộc vào, thường dẫn đến các triệu chứng thể chất tâm lý khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is experiencing severe symptoms during his drug withdrawal. (Anh ấy đang trải qua các triệu chứng nghiêm trọng trong quá trình cai nghiện.)
    • Medical supervision is crucial for a safe drug withdrawal. (Sự giám sát y tế rất quan trọng cho một quá trình cai thuốc an toàn.)
    • The clinic specializes in helping people through drug withdrawal. (Phòng khám chuyên về việc giúp đỡ mọi người vượt qua sự cai nghiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go through drug withdrawal": trải qua quá trình cai nghiện.

    • It took immense courage for her to go through drug withdrawal. ( ấy cần rất nhiều can đảm để trải qua quá trình cai nghiện.)
  • "drug withdrawal symptoms": các triệu chứng cai nghiện.

    • Common drug withdrawal symptoms include anxiety, nausea, and insomnia. (Các triệu chứng cai nghiện phổ biến bao gồm lo lắng, buồn nôn mất ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Withdrawal (n): sự rút lui, sự rút khỏi; sự cai (dùng chung, có thể cai rượu, cai thuốc...).

    • Nicotine withdrawal can be very challenging. (Việc cai nicotine có thể rất khó khăn.)
  • Detoxification (n): sự giải độc, quá trình thải độc tố (thường giai đoạn đầu của cai nghiện).

    • The first step in treatment is often detoxification. (Bước đầu tiên trong điều trị thường giải độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstinence: sự kiêng cữ, sự nhịn (không dùng chất gây nghiện).
  • Discontinuation: sự ngừng, sự chấm dứt (việc sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)

drug withdrawal

A patient receives support during drug withdrawal in a calm clinic setting.

Noun
  1. sự cai thuốc, sự cai nghiện

Từ đồng nghĩa