drug-free
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về người) không sử dụng ma túy: Mô tả một người không dùng các chất ma túy bất hợp pháp hoặc các loại thuốc gây nghiện trái phép.
- (Về nơi chốn) không có ma túy: Mô tả một khu vực, môi trường, hoặc sự kiện nơi việc sử dụng hoặc buôn bán ma túy bất hợp pháp bị cấm và không xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company promotes a drug-free workplace. (Công ty thúc đẩy một nơi làm việc không có ma túy.)
- She is proud to be drug-free for five years. (Cô ấy tự hào đã không sử dụng ma túy được năm năm.)
- The school organized a campaign for a drug-free campus. (Trường học tổ chức một chiến dịch vì một khuôn viên không có ma túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To pledge to remain drug-free": cam kết duy trì lối sống không ma túy.
- Many athletes pledge to remain drug-free. (Nhiều vận động viên cam kết duy trì lối sống không ma túy.)
"Drug-free community": cộng đồng không ma túy.
- The residents are working together to build a drug-free community. (Các cư dân đang cùng nhau xây dựng một cộng đồng không ma túy.)
Biến thể và từ gần giống
- Drug-free zone (danh từ): khu vực cấm ma túy, thường được chỉ định bằng biển báo pháp lý.
- The park is designated as a drug-free zone. (Công viên được chỉ định là khu vực cấm ma túy.)
Từ đồng nghĩa
- Clean (thông tục, về người): sạch, không dùng ma túy.
- Sober (về trạng thái): tỉnh táo, không under the influence of drugs or alcohol.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'drug-free')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ 'drug-free')
Adjective
- (người) không sử dụng ma túy hay các loại thuốc bất hợp pháp; (một địa điểm) không có loại ma túy hay loại thuốc bất hợp pháp nào được sử dụng