drugget
/'drʌgit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại vải dạ thô, thường có nền bằng sợi bông và được dệt bằng sợi len: Chỉ một loại vải dày, bền nhưng thô, thường được dùng để làm thảm trải sàn hoặc khăn trải bàn giá rẻ, chống bụi bẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old inn had a simple drugget on the floor instead of an expensive carpet. (Quán trọ cũ có một tấm thảm vải thô trải sàn thay vì một tấm thảm đắt tiền.)
- She covered the table with a clean drugget before setting out the paints. (Cô ấy trải một tấm khăn vải thô sạch lên bàn trước khi bày màu vẽ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A strip of drugget": Một dải/dải vải thảm thô.
- A strip of drugget was laid down the hallway to protect the wooden floor. (Một dải thảm vải thô được trải dọc hành lang để bảo vệ sàn gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rug (n): Thảm trải sàn (nói chung, thường nhỏ hơn carpet).
- Matting (n): Vật liệu dệt thô để làm thảm, chiếu.
- Hearthrug (n): Thảm trải trước lò sưởi (một loại thảm cụ thể, có thể làm từ drugget).
Từ đồng nghĩa
- Coarse cloth: Vải thô.
- Homespun: Vải dệt thủ công, thô mộc.
Lưu ý
- Từ "drugget" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc khi mô tả các đồ vật cổ, mang tính lịch sử. Nó gợi lên hình ảnh về một thứ gì đó đơn giản, bền bỉ và thiếu sự cầu kỳ, sang trọng.
danh từ
- dạ thô (làm thảm, làm khăn trải bàn)