drugged

Học thuật
Thân thiện
drugged

A man was drugged and fell into a deep sleep.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ảnh hưởng bởi thuốc gây mê, thuốc ngủ, hoặc ma túy: Trạng thái của một người hoặc sinh vật đang chịu tác động của các chất gây mê, an thần hoặc chất kích thích, thường dẫn đến giảm nhận thức, buồn ngủ, hoặc thay đổi hành vi.
    • Bị gây mê, bị cho uống thuốc: Chỉ việc một người bị đưa vào trạng thái này một cách cố ý, thường không sự đồng ý đầy đủ của họ.
dụ sử dụng
  • (Kẻ bắt cóc để nạn nhân bị gây mê trong xe hơi.)
  • ( ấy cảm thấy bối rối buồn ngủ, như thể bị cho uống thuốc vậy.)
  • (Tình trạng bị ảnh hưởng bởi thuốc của anh ta khiến anh ta không thể đồng ý với thủ thuật đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drugged sleep": giấc ngủ do thuốc gây ra, giấc ngủ sâu thường không tự nhiên do tác dụng của thuốc an thần hoặc gây mê.
    • After the surgery, he fell into a deep, drugged sleep. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy chìm vào một giấc ngủ sâu do thuốc gây ra.)
  • "drugged stupor": trạng thái mê man, đờ đẫn do thuốc.
    • The police found him in a drugged stupor on the sidewalk. (Cảnh sát thấy anh ta trong tình trạng mê man do thuốc trên vỉa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Drug (động từ): cho uống thuốc, gây mê.
    • Someone had drugged his drink. (Ai đó đã bỏ thuốc vào đồ uống của anh ta.)
  • Druggie/Drug addict (danh từ, thông tục): người nghiện ma túy. (Lưu ý: Từ này khác biệt với tính từ "drugged", chỉ trạng thái tạm thời chứ không phải tình trạng nghiện lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Sedated: đã được cho dùng thuốc an thần, được làm dịu bằng thuốc.
  • Narcotized: bị gây mê, bị làm liệt bằng thuốc mê.
  • Stupefied: bị choáng váng, bị làm mê man (có thể do thuốc hoặc nguyên nhân khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "drugged". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to drug".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "drugged".)

drugged

A man was drugged and fell into a deep sleep.

Adjective
  1. bị ảnh hưởng bởi thuốc gây mê, thuốc ngủ, hay ma túy; bị gây mê, bị cho uống thuốc ngủ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống