drugstore

/'drʌgstɔ:/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm ( bán nhiều hàng linh tinh khác)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "drugstore"

drugstore
A woman buys medicine at the drugstore.