drugstore

/'drʌgstɔ:/
Học thuật
Thân thiện
drugstore

A woman buys medicine at the drugstore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm: Một cửa hàng bán lẻ chuyên bán thuốc theo đơn, thuốc không đơn các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Tại Mỹ, một drugstore thường cũng bán nhiều mặt hàng khác như đồ dùng vệ sinh cá nhân, mỹ phẩm, đồ ăn nhẹ, đồ uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to stop by the drugstore to pick up my prescription. (Tôi cần ghé qua hiệu thuốc để lấy đơn thuốc của mình.)
    • This drugstore sells everything from aspirin to magazines. (Hiệu thuốc này bán mọi thứ từ thuốc aspirin đến tạp chí.)
    • She bought sunscreen and a toothbrush at the local drugstore. ( ấy đã mua kem chống nắng bàn chải đánh rănghiệu thuốc địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corner drugstore": Hiệu thuốcgóc phố, thường chỉ một hiệu thuốc nhỏ, quen thuộc trong khu phố.
    • The old corner drugstore has been in business for fifty years. (Hiệu thuốc góc phố đó đã kinh doanh được năm mươi năm rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharmacy (n): Nhà thuốc, hiệu thuốc. Từ này thường nhấn mạnh hơn vào việc bán thuốc theo đơn dịch vụ dược sĩ so với drugstore.
    • The hospital has its own pharmacy. (Bệnh viện nhà thuốc riêng của .)
  • Chemist's (n, Anh): Từ dùngAnh để chỉ hiệu thuốc.
    • You can buy painkillers at the chemist's. (Bạn có thể mua thuốc giảm đauhiệu thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Apothecary (n, cổ): Hiệu thuốc, nhà thuốc (từ , ít dùng trong hiện đại).
  • Pharmacy (n): Nhà thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "drugstore" một cách riêng biệt.
drugstore

A woman buys medicine at the drugstore.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm ( bán nhiều hàng linh tinh khác)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "drugstore"