pharmacy

/'fɑ:məsi/
Học thuật
Thân thiện
pharmacy

A woman picks up a prescription at the pharmacy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệu thuốc, nhà thuốc: Một cửa hàng bán lẻ nơi các loại thuốc các mặt hàng chăm sóc sức khỏe được bán ra theo đơn của bác sĩ hoặc không cần đơn.
    • Ngành dược, dược khoa: Lĩnh vực khoa học thực hành liên quan đến việc chuẩn bị, bào chế, kiểm tra phân phối thuốc men.
    • Khoa/phòng bào chế: Bộ phận trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế chịu trách nhiệm chuẩn bị cấp phát thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to stop by the pharmacy to pick up my prescription. (Tôi cần ghé qua hiệu thuốc để lấy đơn thuốc của mình.)
    • She studied pharmacy at university and became a pharmacist. ( ấy học ngành dượcđại học trở thành một dược sĩ.)
    • The hospital pharmacy is open 24 hours a day. (Khoa dược của bệnh viện mở cửa 24 giờ một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Community pharmacy": Nhà thuốc cộng đồng, thường chỉ các hiệu thuốc nhân phục vụ công chúng.

    • The community pharmacy offers health advice and vaccinations. (Nhà thuốc cộng đồng cung cấp tư vấn sức khỏe tiêm chủng.)
  • "Pharmacy practice": Thực hành dược, chỉ công việc chuyên môn hàng ngày của dược sĩ.

    • Modern pharmacy practice involves much more than just dispensing drugs. (Thực hành dược hiện đại liên quan đến nhiều thứ hơn chỉ cấp phát thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharmacist (n): Dược sĩ, người hành nghề dược được cấp phép.

    • You should consult the pharmacist about the side effects. (Bạn nên tham khảo ý kiến dược sĩ về các tác dụng phụ.)
  • Pharmaceutical (adj): (Thuộc về) dược phẩm, thuốc men.

    • The pharmaceutical industry is highly regulated. (Ngành công nghiệp dược phẩm được quản lý chặt chẽ.)
  • Pharmaceutics (n): Môn bào chế học, một nhánh của ngành dược.

Từ đồng nghĩa
  • Drugstore (n, Mỹ): Hiệu thuốc (thường bán cả thuốc các mặt hàng khác).
  • Chemist's (n, Anh): Hiệu thuốc.
  • Apothecary (n, cổ hoặc trang trọng): Hiệu thuốc, nhà bào chế thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pharmacy" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pharmacy".)

pharmacy

A woman picks up a prescription at the pharmacy.

danh từ
  1. dược khoa; khoa bào chế
  2. hiệu thuốc; phòng bào chế; trạm phát thuốc

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pharmacy"