pharmacy

/'fɑ:məsi/
danh từ
  1. dược khoa; khoa bào chế
  2. hiệu thuốc; phòng bào chế; trạm phát thuốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pharmacy"

pharmacy
A woman picks up a prescription at the pharmacy.