drugstore

/'drʌgstɔ:/
Học thuật
Thân thiện
drugstore

Un homme achète du dentifrice au drugstore.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cửa hàng tạp hóa (ở Mỹ): Một cửa hàng bán lẻ, đặc biệt phổ biếnHoa Kỳ, nơi bán nhiều loại hàng hóa khác nhau như thực phẩm, dược phẩm, đồ dùng cá nhân các mặt hàng tiêu dùng thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté du lait et des médicaments au drugstore. (Tôi đã mua sữa thuốccửa hàng tạp hóa.)
    • Le drugstore du coin est ouvert jusqu'à minuit. (Cửa hàng tạp hóa ở góc phố mở cửa đến nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drugstore américain": cửa hàng tạp hóa kiểu Mỹ.
    • Ce n'est pas une pharmacie mais un vrai drugstore américain. (Đây không phảihiệu thuốc một cửa hàng tạp hóa kiểu Mỹ thực thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharmacie (n.f): hiệu thuốc, nhà thuốc (chuyên bán dược phẩm các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, thường không bán đa dạng hàng hóa như một ).
  • Supermarché (n.m): siêu thị (cửa hàng bán lẻ lớn, chủ yếu bán thực phẩm hàng gia dụng).
  • Épicerie (n.f): cửa hàng tạp hóa (thường nhỏ hơn, phổ biếnchâu Âu, chủ yếu bán thực phẩm đồ dùng thiết yếu).
Từ đồng nghĩa
  • Magasin général (n.m): cửa hàng tổng hợp (cách gọi hơn cho một cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa).
drugstore

Un homme achète du dentifrice au drugstore.

danh từ giống đực
  1. cửa hàng tạp hóa (ở Mỹ bán thực phẩm, dược phẩm nhiều thứ khác)