drumbeat

/'drʌmbi:t/
Học thuật
Thân thiện
drumbeat

The drummer plays a steady drumbeat in the school band.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng trống, nhịp trống: Âm thanh hoặc nhịp điệu được tạo ra khi đánh trống.
    • (Nghĩa ẩn dụ) Sự vận động, tuyên truyền liên tục mạnh mẽ: Sự lặp đi lặp lại một thông điệp hoặc lời kêu gọi một cách kiên trì nổi bật, thường trong chính trị hoặc truyền thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • The steady drumbeat guided the marching soldiers. (Nhịp trống đều đặn dẫn đường cho những người lính đang hành quân.)
    • We could hear the drumbeat from the festival a mile away. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng trống từ lễ hội cách đó một dặm.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
    • There was a constant drumbeat of criticism in the media. (Đã một làn sóng chỉ trích liên tục trên các phương tiện truyền thông.)
    • The activists kept up their drumbeat for environmental reform. (Các nhà hoạt động duy trì sự vận động không ngừng cho cải cách môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to the drumbeat of something": theo nhịp điệu của cái đó, thường dùng để miêu tả một hoạt động diễn ra đều đặn, lặp đi lặp lại.
    • The city lives to the drumbeat of commerce. (Thành phố sống theo nhịp điệu của thương mại.)
  • "a steady/unrelenting/relentless drumbeat": một sự thúc đẩy hoặc tuyên truyền liên tục, không ngừng nghỉ.
    • The company faced a relentless drumbeat of bad news. (Công ty phải đối mặt với một loạt tin xấu liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Drum (n): cái trống.
    • He plays the drum in a band. (Anh ấy chơi trống trong một ban nhạc.)
  • Drumming (n): hành động đánh trống; tiếng trống nói chung.
    • The drumming was very energetic. (Tiếng trống rất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Beat, rhythm, tattoo (nhịp đánh trống đặc biệt).
  • Nghĩa ẩn dụ: Campaign, advocacy, barrage, repetition (chiến dịch, sự vận động, loạt đạn, sự lặp lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "drumbeat" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "drum") - Drum up: vận động, thuyết phục để được sự ủng hộ hoặc khách hàng. - We need to drum up more support for the event. (Chúng ta cần vận động thêm sự ủng hộ cho sự kiện.) - Drum into: nhồi nhét (kiến thức, ý tưởng) vào ai đó một cách kiên trì. - Our teacher drummed the importance of grammar into us. (Giáo viên của chúng tôi đã nhồi nhét tầm quan trọng của ngữ pháp vào chúng tôi.)

Thành ngữ liên quan
  • March to the beat of one's own drum: hành động một cách độc lập, khác biệt so với số đông.
    • She's always marched to the beat of her own drum. ( ấy luôn hành động theo cách riêng của mình.)
drumbeat

The drummer plays a steady drumbeat in the school band.

danh từ
  1. tiếng trống

Từ đồng nghĩa