rub-a-dub

/'rʌbə,dʌb/
danh từ
  1. tùng tùng tùng (tiếng trống)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

rub-a-dub
A child hears the rub-a-dub of a drum in the parade.