rub-a-dub

/'rʌbə,dʌb/
Học thuật
Thân thiện
rub-a-dub

A child hears the rub-a-dub of a drum in the parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm thanh tùng tùng, tùng tùng tùng: Từ tượng thanh dùng để mô phỏng âm thanh đều đặn, rộn rã của tiếng trống khi được đánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rub-a-dub of the marching band's drums filled the street. (Tiếng tùng tùng tùng từ trống của ban nhạc diễu hành vang lên khắp phố.)
    • From a distance, we could hear the steady rub-a-dub of the war drums. (Từ xa, chúng tôi có thể nghe thấy tiếng tùng tùng đều đặn của trống trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rub-a-dub-dub": Một biến thể phổ biến hơn, thường ba âm tiết, dùng để mô tả âm thanh trống một cách sinh động hơn.
    • Rub-a-dub-dub, three men in a tub. (Tùng tùng tùng, ba người trong một cái thùng.) - Câu trong một bài đồng dao tiếng Anh nổi tiếng.
Biến thể từ gần giống
  • Drumbeat (n): Tiếng đánh trống, nhịp trống.

    • The drumbeat set the pace for the runners. (Nhịp trống thiết lập tốc độ cho các vận động viên chạy.)
  • Rat-a-tat (n): Từ tượng thanh mô tả âm thanh cửa nhanh hoặc tiếng súng liên thanh, đôi khi cũng có thể dùng cho trống.

    • The rat-a-tat of the snare drum was sharp and clear. (Tiếng lách cách của trống lẫy thật sắc .)
Từ đồng nghĩa
  • Drumming: Tiếng trống.
  • Pounding: Tiếng đập thình thình (có thể dùng cho trống).
Thành ngữ liên quan
  • "To beat the drum for something": Ủng hộ, cổ nhiệt tình cho điều đó.
    • He is always beating the drum for environmental protection. (Anh ấy luôn cổ nhiệt tình cho việc bảo vệ môi trường.)
rub-a-dub

A child hears the rub-a-dub of a drum in the parade.

danh từ
  1. tùng tùng tùng (tiếng trống)

Từ đồng nghĩa