drumming
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chơi trống, hành động đánh trống: "drumming" chỉ hành động chơi trống, tạo ra âm thanh bằng cách gõ hoặc đánh lên mặt trống. Nó thường mô tả kỹ năng, buổi luyện tập hoặc màn trình diễn của một tay trống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He practiced his drumming several hours every day. (Anh ta thực hành chơi trống vài giờ mỗi ngày.)
- The drumming from the concert could be heard from the street. (Tiếng trống từ buổi hòa nhạc có thể nghe thấy từ đường phố.)
- Her drumming has improved significantly since she started taking lessons. (Kỹ năng chơi trống của cô ấy đã cải thiện đáng kể kể từ khi cô bắt đầu học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "drumming up" (thường là một phần của cụm động từ "drum up"): vận động, tạo ra sự ủng hộ hoặc quan tâm.
- The campaign is focused on drumming up support for the new policy. (Chiến dịch tập trung vào việc vận động sự ủng hộ cho chính sách mới.)
- Lưu ý: "Drumming up" là một cụm từ phổ biến, nhưng từ cốt lõi "drumming" ở đây vẫn giữ nghĩa gốc liên quan đến trống, được dùng theo nghĩa bóng.
Biến thể và từ gần giống
- Drum (n): cái trống.
- He bought a new drum for the band. (Anh ấy mua một cái trống mới cho ban nhạc.)
- Drum (v): đánh trống, gõ liên tục.
- He can drum very fast. (Anh ấy có thể đánh trống rất nhanh.)
- Drummer (n): người chơi trống, tay trống.
- The drummer kept the rhythm for the whole band. (Tay trống giữ nhịp cho cả ban nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Percussion: bộ gõ (một thuật ngữ rộng hơn chỉ việc chơi các nhạc cụ gõ, bao gồm cả trống).
- Beating: đánh, gõ (có thể dùng trong ngữ cảnh chung, nhưng không đặc trưng cho trống như "drumming").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drum into: nhồi nhét, dạy dỗ ai đó một cách kiên trì và lặp đi lặp lại.
- The teacher drummed the safety rules into the students. (Giáo viên đã nhồi nhét các quy tắc an toàn vào đầu học sinh.)
- Drum out (of): đuổi ra, loại bỏ (một cách công khai và ô nhục).
- He was drummed out of the army for misconduct. (Anh ta bị đuổi khỏi quân đội vì hành vi sai trái.)
Thành ngữ liên quan
- Drumming in one's ears: cảm giác về một âm thanh lặp đi lặp lại, ồn ào trong đầu.
- After the loud concert, I had a drumming in my ears. (Sau buổi hòa nhạc ồn ào, tôi có cảm giác ù tai/tiếng ồn lặp đi lặp lại trong tai.)
- March to the beat of one's own drum: hành động một cách độc lập, theo cách riêng của mình, không theo số đông.
- She has always marched to the beat of her own drum. (Cô ấy luôn hành động theo cách riêng của mình.)
Noun
- sự chơi trống
- he practiced his drumming several hours every dayAnh ta thực hành trống vài giờ một ngày