drumstick

/'drʌmstik/
Học thuật
Thân thiện
drumstick

The drummer strikes the snare drum with a wooden drumstick.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dùi trống: Một thanh gỗ hoặc vật liệu khác, thường đầu tròn, được sử dụng để vào mặt trống tạo ra âm thanh.
    • Cẳng /vịt (đã nấu chín): Phần chân (từ khớp xuống bàn chân) của gia cầm như hoặc vịt sau khi đã được chế biến (quay, rán, v.v.), thường nhiều thịt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Dùi trống):

    • The drummer held the drumstick tightly and began to play. (Người chơi trống cầm chặt dùi trống bắt đầu chơi.)
    • He dropped one of his drumsticks during the concert. (Anh ấy làm rơi một trong hai dùi trống của mình trong buổi hòa nhạc.)
  • Danh từ (Cẳng /vịt):

    • My favorite part of the roast chicken is the crispy drumstick. (Phần tôi thích nhất của con quay cái cẳng giòn.)
    • She prefers the drumstick to the chicken breast because it's more flavorful. ( ấy thích cẳng hơn ức đậm đà hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hand someone the drumstick": (Nghĩa bóng, ít dùng) Có thể dùng để chỉ việc trao cho ai đó một nhiệm vụ hoặc cơ hội, lấy ý tưởng từ việc trao dùi trống cho người chơi.
    • After the lead singer left, they handed him the drumstick and asked him to take charge of the band's direction. (Sau khi ca sĩ chính rời đi, họ đã trao "dùi trống" cho anh ấy yêu cầu anh chỉ đạo hướng đi của ban nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Drumstick tree (n): Cây chùm ngây (một loại cây, quả của hình dáng dài giống dùi trống).
  • Chicken leg (n): Cẳng (từ đồng nghĩa thông dụng cho nghĩa ẩm thực của "drumstick").
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "dùi trống": Mallet (cho một số loại trống cụ thể), percussion stick.
  • Cho nghĩa "cẳng /vịt": Chicken leg, turkey leg (cẳng gà tây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "drumstick")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drumstick")

drumstick

The drummer strikes the snare drum with a wooden drumstick.

danh từ
  1. dùi trống
  2. cẳng vịt quay, cẳng vịt rán

Từ chứa "drumstick"

Từ có nhắc đến "drumstick"