drumstick
/'drʌmstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dùi trống: Một thanh gỗ hoặc vật liệu khác, thường có đầu tròn, được sử dụng để gõ vào mặt trống và tạo ra âm thanh.
- Cẳng gà/vịt (đã nấu chín): Phần chân (từ khớp xuống bàn chân) của gia cầm như gà hoặc vịt sau khi đã được chế biến (quay, rán, v.v.), thường có nhiều thịt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Dùi trống):
- The drummer held the drumstick tightly and began to play. (Người chơi trống cầm chặt dùi trống và bắt đầu chơi.)
- He dropped one of his drumsticks during the concert. (Anh ấy làm rơi một trong hai dùi trống của mình trong buổi hòa nhạc.)
Danh từ (Cẳng gà/vịt):
- My favorite part of the roast chicken is the crispy drumstick. (Phần tôi thích nhất của con gà quay là cái cẳng gà giòn.)
- She prefers the drumstick to the chicken breast because it's more flavorful. (Cô ấy thích cẳng gà hơn ức gà vì nó đậm đà hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To hand someone the drumstick": (Nghĩa bóng, ít dùng) Có thể dùng để chỉ việc trao cho ai đó một nhiệm vụ hoặc cơ hội, lấy ý tưởng từ việc trao dùi trống cho người chơi.
- After the lead singer left, they handed him the drumstick and asked him to take charge of the band's direction. (Sau khi ca sĩ chính rời đi, họ đã trao "dùi trống" cho anh ấy và yêu cầu anh chỉ đạo hướng đi của ban nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Drumstick tree (n): Cây chùm ngây (một loại cây, quả của nó có hình dáng dài giống dùi trống).
- Chicken leg (n): Cẳng gà (từ đồng nghĩa thông dụng cho nghĩa ẩm thực của "drumstick").
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "dùi trống": Mallet (cho một số loại trống cụ thể), percussion stick.
- Cho nghĩa "cẳng gà/vịt": Chicken leg, turkey leg (cẳng gà tây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "drumstick")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drumstick")
danh từ
- dùi trống
- cẳng gà vịt quay, cẳng gà vịt rán