drunken reveler

Học thuật
Thân thiện
drunken reveler

A drunken reveler stumbles out of a lively tavern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người say rượu đang ăn chơi, quẩy nhiệt tình: Chỉ một người đang trong tình trạng say xỉn tham gia vào một bữa tiệc hoặc hoạt động ăn chơi ồn ào, quá khích.
    • Kẻ rượu chè be bét: Một cách diễn đạt mang tính miệt thị hơn, chỉ người thói quen hoặc đang say sưa trong các cuộc chè chén, liên hoan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The streets were filled with drunken revelers after the championship win. (Đường phố ngập tràn những người say rượu đang quẩy nhiệt tình sau chiến thắng chung kết.)
    • He was just another drunken reveler stumbling out of the bar at 3 a.m. (Hắn ta chỉ một kẻ rượu chè be bét khác loạng choạng bước ra khỏi quán bar lúc 3 giờ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a crowd of drunken revelers": một đám đông những kẻ say xỉn đang ăn chơi.
    • The police were called to disperse a crowd of drunken revelers. (Cảnh sát được gọi đến để giải tán một đám đông những kẻ say xỉn đang ăn chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Reveler (danh từ, Mỹ: reveler, Anh: reveller): người tham gia tiệc tùng, ăn mừng ồn ào.

    • The New Year's Eve party was packed with revelers. (Bữa tiệc đêm Giao thừa chật cứng những người đang quẩy.)
  • Drunkard (danh từ): người nghiện rượu, kẻ say rượu kinh niên (nhấn mạnh thói quen, hơn hành động tại một bữa tiệc).

    • The old drunkard slept on a park bench. ( say rượu già ngủ trên ghế đá công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Carouser: người chè chén say sưa, người nhậu nhẹt ồn ào.
  • Merrymaker: người tham gia vui chơi, tiệc tùng (có thể không nhất thiết say rượu).
Thành ngữ liên quan
  • To paint the town red: đi chơi, tiệc tùng khắp thành phố một cách quá khích (hành động điển hình của một drunken reveler).
    • After their final exam, the students went out to paint the town red. (Sau kỳ thi cuối kỳ, các sinh viên đã ra ngoài quẩy nát cả thành phố.)
drunken reveler

A drunken reveler stumbles out of a lively tavern.

Noun
  1. Đồ đệ của thần rượu Bắc-cút, người đam mê rượu chè