drunken reveller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ăn chơi say sưa, kẻ chè chén thâu đêm: Chỉ một người đang tham gia vào một bữa tiệc hoặc cuộc vui ồn ào, náo nhiệt trong tình trạng say rượu. Từ này nhấn mạnh trạng thái say xỉn và hành vi quá độ trong bối cảnh ăn mừng, tiệc tùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The streets were filled with drunken revellers after the championship win. (Các con phố chật kín những người ăn chơi say sưa sau chiến thắng chức vô địch.)
- The police had to calm down a group of noisy drunken revellers outside the bar. (Cảnh sát phải dẹp yên một nhóm kẻ chè chén thâu đuyên ồn ào bên ngoài quán bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a crowd of drunken revellers": một đám đông những kẻ say sưa ăn chơi.
- The festival ended with a crowd of drunken revellers singing in the square. (Lễ hội kết thúc với một đám đông những kẻ say sưa ăn chơi hát hò ở quảng trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Reveler (danh từ, cách viết Mỹ): người ăn chơi, người tham gia tiệc tùng ồn ào. (Cách viết Anh thường là "reveller").
- Carouser (danh từ): người chè chén, người tiệc tùng say sưa.
- Merrymaker (danh từ): người vui chơi, người tham gia cuộc vui (có thể không nhất thiết say rượu).
Từ đồng nghĩa
- Drunkard: người say rượu, kẻ nghiện rượu (nhấn mạnh thói quen, hơn là bối cảnh tiệc tùng).
- Partygoer: người tham dự tiệc (trung tính hơn, không nhất thiết say).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ này)
Noun
- giống drunken reveler