druthers
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều, thông tục):
- Quyền hoặc cơ hội được lựa chọn theo ý muốn: "druthers" chỉ sự ưu tiên, sự lựa chọn cá nhân, hoặc cơ hội để làm điều mình thích nhất khi có thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Given my druthers, I'd stay home and read. (Nếu được chọn theo ý tôi, tôi sẽ ở nhà và đọc sách.)
- If I had my druthers, we'd go to the beach instead of the museum. (Nếu tôi có quyền quyết định, chúng ta sẽ đi biển thay vì đến viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have one's druthers": có quyền lựa chọn theo ý mình.
- If he had his druthers, he'd be fishing right now. (Nếu được tùy ý lựa chọn, anh ấy sẽ đang câu cá ngay lúc này.)
"given one's druthers": nếu được cho cơ hội/quyền lựa chọn.
- Given her druthers, she would travel the world. (Nếu được quyết định, cô ấy sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Preference (n): sự ưa thích, sự ưu tiên (từ trang trọng hơn).
- My preference is for quiet evenings. (Sở thích của tôi là những buổi tối yên tĩnh.)
Choice (n): sự lựa chọn (nghĩa rộng và phổ biến).
- It was my choice to leave early. (Việc rời đi sớm là lựa chọn của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Preference: sự ưa thích, sự ưu tiên.
- First choice: lựa chọn hàng đầu.
- Way (trong ngữ cảnh "if I had my way"): ý muốn, cách thức mình muốn.
Lưu ý
- Từ vựng: "Druthers" là một từ thông tục, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Nó xuất phát từ cách nói rút gọn của cụm "would rather".
- Ngữ pháp: Từ này gần như luôn được dùng ở dạng số nhiều và thường xuất hiện trong các cấu trúc giả định như "if I had my druthers" hoặc "given my druthers".
Noun
- quyền hoặc cơ hội được lựa chọn
- given my druthers, I'd eat cakeCho tôi cơ hội, tôi sẽ ăn miếng bánh này