preference

/'prefərəns/
Học thuật
Thân thiện
preference

My own preference is for a quiet cup of tea in the afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thích hơn, sự ưa thích hơn: Chỉ việc thích một thứ đó hơn những thứ khác.
    • Cái được ưa thích hơn: Bản thân một người, vật, hoặc lựa chọn cụ thể nào đó được ưu tiên hơn.
    • Quyền ưu tiên: Quyền được xem xét hoặc xử lý trước, thường trong các vấn đề pháp , tài chính hoặc hành chính.
    • Sự ưu đãi: Chính sách đối xử đặc biệt thuận lợi hơn, thường trong thương mại quốc tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My preference is for tea over coffee. (Sở thích của tôi trà hơn cà phê.)
    • The company gives preference to candidates with experience. (Công ty ưu tiên cho các ứng viên kinh nghiệm.)
    • He has a strong preference for classical music. (Anh ấy sự ưa thích mạnh mẽ đối với nhạc cổ điển.)
    • The judge ruled in preference of the original owner. (Thẩm phán phán quyết ưu tiên cho chủ sở hữu ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In preference to": Thay vì, ưu tiên cái này hơn cái kia.
    • She chose to study law in preference to medicine. ( ấy đã chọn học luật thay vì y.)
  • "By preference": Theo sở thích, nếu được chọn.
    • I would, by preference, work from home. (Theo sở thích, tôi muốn làm việc từ nhà.)
  • "Order of preference": Thứ tự ưu tiên.
    • Please list your top three choices in order of preference. (Hãy liệt kê ba lựa chọn hàng đầu của bạn theo thứ tự ưu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Preferential (tính từ): Ưu đãi, ưu tiên.
    • The country received preferential trade terms. (Quốc gia đó nhận được các điều khoản thương mại ưu đãi.)
  • Prefer (động từ): Thích hơn, ưa hơn.
    • I prefer quiet evenings at home. (Tôi thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Predilection: Thiên hướng, sở thích đặc biệt.
  • Inclination: Khuynh hướng, ý thích.
  • Priority: Sự ưu tiên (nhấn mạnh đến thứ tự quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "preference" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ "prefer").

Thành ngữ liên quan
  • Give (something) preference: Dành sự ưu tiên cho cái .
    • The school gives preference to local residents. (Trường học dành sự ưu tiên cho cư dân địa phương.)
  • Have a preference for: sở thích đặc biệt với cái .
    • He has a clear preference for modern art. (Anh ta sở thích rõ ràng với nghệ thuật hiện đại.)
preference

My own preference is for a quiet cup of tea in the afternoon.

danh từ
  1. sự thích hơn, sự ưa hơn
    • preference of A to (over) B
      sự ưa A hơn B
  2. cái được ưa thích hơn
  3. quyền ưu tiên (trả nợ...)
    • preference share
      cổ phần ưu tiên
  4. (thương nghiệp) sự ưu đãi, sự dành ưu tiên (cho ai, một nước nào... nhập hàng hoá với mức thuế nhẹ...)