dry wall

/'drai'wɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
dry wall

A worker installs a sheet of dry wall in a new room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc):
    • Tường đá khô: Một bức tường được xây dựng bằng cách xếp chồng các phiến đá lên nhau không sử dụng vữa hoặc chất kết dính nào khác để gắn kết chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old property boundary is marked by a dry wall. (Ranh giới của bất động sản được đánh dấu bằng một bức tường đá khô.)
    • Dry walls are common in rural landscapes for fencing. (Những bức tường đá khô phổ biến trong cảnh quan nông thôn để làm hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc, xây dựng truyền thống hoặc cảnh quan. mô tả một kỹ thuật xây dựng cổ xưa thủ công.
Biến thể từ gần giống
  • Dry-stone wall: Cách gọi khác, chính xác hơn cho cùng một khái niệm (tường đá khô).
    • The hiking trail passes by an ancient dry-stone wall. (Đường mòn đi bộ đi ngang qua một bức tường đá khô cổ xưa.)
Lưu ý về từ đồng âm
  • Drywall (một từ viết liền): Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ một loại vật liệu xây dựng hiện đại (tấm thạch cao/ tấm trần thạch cao) dùng để làm tường trần nội thất. Hai từ này không nên nhầm lẫn.
    • We used drywall to build the new room's interior walls. (Chúng tôi đã sử dụng tấm thạch cao để xây tường nội thất cho căn phòng mới.)
dry wall

A worker installs a sheet of dry wall in a new room.

danh từ
  1. (kiến trúc) tường đá không trát vữa

Từ đồng nghĩa