dry-cleaned

Học thuật
Thân thiện
dry-cleaned

The suit was dry-cleaned before the important meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được giặt khô, được tẩy khô: Chỉ quần áo hoặc vải đã được làm sạch bằng phương pháp giặt khô, sử dụng các dung môi hóa học đặc biệt thay vì nước phòng thông thường. Phương pháp này thường dùng cho các loại vải dễ hỏng khi giặt ướt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I need to pick up my dry-cleaned suit before the meeting. (Tôi cần phải lấy bộ vest đã được giặt khô trước cuộc họp.)
    • This label says the coat must be dry-cleaned only. (Nhãn này ghi chiếc áo khoác này chỉ được giặt khô.)
    • She brought her wedding dress to be dry-cleaned and preserved. ( ấy mang chiếc váy cưới của mình đi giặt khô bảo quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dry-cleaned only": (thường ghi trên nhãn quần áo) chỉ được giặt khô.
    • The care instructions clearly state that this silk blouse is dry-cleaned only. (Hướng dẫn bảo quản ghi chiếc áo lụa này chỉ được giặt khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Dry-clean (động từ): giặt khô.
    • You should dry-clean this wool sweater. (Bạn nên giặt khô chiếc áo len này.)
  • Dry cleaner's / Dry cleaner (danh từ): tiệm giặt khô.
    • I'm taking these shirts to the dry cleaner's. (Tôi đang mang những chiếc áo sơ mi này đến tiệm giặt khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemically cleaned: được làm sạch bằng hóa chất (cách nói kỹ thuật hơn, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày).
dry-cleaned

The suit was dry-cleaned before the important meeting.

Adjective
  1. được làm sạch bằng các dung môi hóa học; được tẩy khô, tẩy hóa học

Từ tương tự