dry-point

/'draipɔint/
danh từ
  1. ngòi khô (kim khắc đồng không dùng axit)
  2. bản khắc ngòi khô (khắc bằng kim khắc đồng không dùng axit)
nội động từ
  1. khắc đồng bằng ngòi khô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dry-point
An artist uses a dry-point needle to create fine lines on a copper plate.