dry-point
/'draipɔint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngòi khô: Một loại kim cứng, thường làm bằng thép, được sử dụng để khắc trực tiếp lên bề mặt kim loại (thường là tấm đồng) mà không cần sử dụng axit để ăn mòn.
- Bản khắc ngòi khô: Tác phẩm in ấn hoặc bản in được tạo ra từ quy trình khắc bằng ngòi khô. Đây cũng có thể chỉ chính kỹ thuật in ấn này.
Nội động từ:
- Khắc đồng bằng ngòi khô: Hành động tạo ra một bản khắc bằng cách sử dụng kim ngòi khô để vẽ trực tiếp lên tấm đồng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The artist preferred the soft line of a dry-point to the sharper bite of etching. (Nghệ sĩ thích nét mềm mại của bản khắc ngòi khô hơn là nét sắc nét của khắc axit.)
- This exhibition features several rare dry-points by Rembrandt. (Triển lãm này trưng bày một số bản khắc ngòi khô hiếm có của Rembrandt.)
Nội động từ:
- She learned to dry-point under a master printmaker. (Cô ấy học khắc đồng bằng ngòi khô dưới sự hướng dẫn của một bậc thầy in ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dry-point needle": kim ngòi khô, dụng cụ chuyên dụng để thực hiện kỹ thuật này.
- Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "a dry-point" thường được hiểu là bản in cuối cùng, nhấn mạnh vào đặc điểm nét in có "burr" (phần kim loại bị đẩy lên) tạo ra hiệu ứng mờ, mềm mại và độc đáo.
Biến thể và từ gần giống
- Drypoint (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "dry-point", cùng nghĩa.
- Engraving (n): Khắc nổi/chìm nói chung, có thể dùng các công cụ hoặc phương pháp khác.
- Etching (n): Kỹ thuật khắc axit, sử dụng axit để ăn mòn các đường nét.
Từ đồng nghĩa
- Direct engraving: khắc trực tiếp (cụm từ mô tả phương pháp, không phải từ chuyên môn thay thế hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này)
danh từ
- ngòi khô (kim khắc đồng không dùng axit)
- bản khắc ngòi khô (khắc bằng kim khắc đồng không dùng axit)
nội động từ
- khắc đồng bằng ngòi khô