dry-rot
/'drai'rɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mục khô, tình trạng thối rữa khô: Một loại hư hỏng gỗ gây ra bởi nấm, khiến gỗ trở nên khô, giòn và vụn thành bột, thường xảy ra trong điều kiện ẩm ướt và thiếu thông gió.
- (Nghĩa bóng) Sự suy đồi, tình trạng thối nát từ bên trong: Dùng để chỉ sự suy yếu, hủ hoại dần dần và không ngờ tới trong một tổ chức, hệ thống hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- The floorboards had to be replaced due to dry-rot. (Các tấm ván sàn phải được thay thế do bị mục khô.)
- A musty smell in the cellar can be a sign of dry-rot. (Mùi ẩm mốc trong hầm có thể là dấu hiệu của sự thối rữa khô.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Corruption was the dry-rot that eventually destroyed the institution. (Tham nhũng là sự thối nát từ bên trong cuối cùng đã hủy hoại tổ chức ấy.)
- The dry-rot of bureaucracy stifled all innovation. (Tình trạng suy đồi của bộ máy hành chính đã bóp nghẹt mọi sự đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from dry-rot": bị mục khô (vật liệu) hoặc suy đồi (tổ chức).
- The old wooden beams suffer from dry-rot. (Những cây xà gỗ cũ bị mục khô.)
- "the dry-rot of": sự thối nát/ suy đồi của (cái gì đó trừu tượng).
- He wrote about the dry-rot of moral values in society. (Ông ấy viết về sự suy đồi của các giá trị đạo đức trong xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Dry-rot (động từ): Làm cho bị mục khô; (nghĩa bóng) làm suy yếu từ bên trong.
- Damp conditions can dry-rot the timber. (Điều kiện ẩm ướt có thể làm mục khô gỗ.)
- Apathy dry-rots the foundations of democracy. (Sự thờ ơ làm suy yếu nền tảng của nền dân chủ.)
- Rot (n/v): Sự thối rữa, mục nát nói chung (có thể ướt hoặc khô).
- Woodworm (n): Mọt gỗ (một dạng hư hại gỗ khác do côn trùng gây ra).
- Decay (n/v): Sự phân hủy, hư hỏng (dùng cho cả vật chất lẫn trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa đen): Fungal decay, wood rot (sự mục nát do nấm, sự hư gỗ).
- (Nghĩa bóng): Corruption, decay, degeneration, deterioration (sự tham nhũng, suy tàn, thoái hóa, xuống cấp).
Thành ngữ liên quan
- To have dry-rot in the soul: (Thành ngữ ẩn dụ) Có sự khô cằn, héo hon trong tâm hồn.
- The cynical old man seemed to have dry-rot in the soul. (Ông lão hoài nghi dường như có sự khô cằn trong tâm hồn.)
danh từ
- tình trạng khô mục, sự thối rữa khô
- (nghĩa bóng) tình trạng thối nát hủ bại không ngờ