dry-salter

/'drai,sɔ:ltə/
Học thuật
Thân thiện
dry-salter

A dry-salter arranges jars of preserved goods on a wooden shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán thuốc (cổ): Một thuật ngữ cổ, chủ yếu được sử dụng trong lịch sử, để chỉ một thương nhân buôn bán các loại thuốc nhuộm, hóa chất, muối các sản phẩm khô khác như gia vị, thuốc thô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, a dry-salter would supply dyes and chemicals to local manufacturers. (Vào thế kỷ 18, một người bán thuốc sẽ cung cấp thuốc nhuộm hóa chất cho các nhà sản xuất địa phương.)
    • His father was a dry-salter with a shop near the river. (Cha của ông ấy một người bán thuốc một cửa hàng gần con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The trade of a dry-salter": Nghề buôn bán thuốc/hàng khô.
    • He learned the trade of a dry-salter as an apprentice. (Ông ấy học nghề buôn bán thuốc với tư cách một người học việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Drysaltery (n): Cửa hàng hoặc nghề buôn bán thuốc/hàng khô.
    • The old drysaltery was converted into a museum. (Cửa hàng buôn bán thuốc đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemist (historical): Nhà hóa học/thuốc (nghĩa lịch sử, chỉ người bán hóa chất, thuốc).
  • Druggist (historical): Người bán thuốc (nghĩa lịch sử).
Lưu ý
  • Từ "dry-salter" một từ cổ, không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả các nghề nghiệp trong quá khứ. Các từ hiện đại tương đương có thể "chemical merchant" (thương nhân hóa chất) hoặc "supplier of dyes and chemicals" (nhà cung cấp thuốc nhuộm hóa chất) tùy ngữ cảnh.
dry-salter

A dry-salter arranges jars of preserved goods on a wooden shelf.

danh từ
  1. người bán thuốc
  2. người bán đồ khô đồ hộp

Từ gần giống

Từ chứa "dry-salter"