dry-saltery

/'drai,sɔ:ltəri/
Học thuật
Thân thiện
dry-saltery

A customer browses the shelves in a dry-saltery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề bán đồ khô, đồ hộp: "dry-saltery" chỉ một nghề kinh doanh hoặc một cửa hàng chuyên bán các loại thực phẩm đã được bảo quản bằng phương pháp làm khô, ướp muối, hun khói hoặc đóng hộp.
    • Nghề bán thuốc; cửa hàng bán thuốc: Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc cụ thể, "dry-saltery" cũng có thể dùng để chỉ việc kinh doanh hoặc cửa hàng bán các loại dược phẩm, thuốc men.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His family has run a dry-saltery in this town for three generations. (Gia đình ông ấy đã điều hành một cửa hàng đồ khôthị trấn này được ba thế hệ.)
    • In the 19th century, a dry-saltery was an essential part of any community, providing preserved goods. (Vào thế kỷ 19, một cửa hàng đồ khô một phần thiết yếu của bất kỳ cộng đồng nào, cung cấp hàng hóa được bảo quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To manage a dry-saltery": điều hành một cửa hàng đồ khô.
    • She learned to manage the dry-saltery from her father. ( ấy học cách điều hành cửa hàng đồ khô từ cha mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dry-salter (n): người bán đồ khô, đồ hộp; người bán thuốc.
    • The dry-salter supplied the ship with preserved meat. (Người bán đồ khô đã cung cấp thịt đóng hộp cho con tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Provision merchant: thương nhân bán thực phẩm, đồ dự trữ.
  • Grocer's (shop): cửa hàng tạp hóa (nghĩa hiện đại, rộng hơn).
dry-saltery

A customer browses the shelves in a dry-saltery.

danh từ
  1. nghề bán đồ khô đồ hộp; cửa hàng bán đồ khô đồ hộp
  2. nghề bán thuốc; cửa hàng bán thuốc

Từ gần giống