dry-saltery

/'drai,sɔ:ltəri/
danh từ
  1. nghề bán đồ khô đồ hộp; cửa hàng bán đồ khô đồ hộp
  2. nghề bán thuốc; cửa hàng bán thuốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dry-saltery
A customer browses the shelves in a dry-saltery.