dryly

/'draili/ Cách viết khác : (drily) /'draili/
Adverb
  1. in a dry laconic manner
    • I know that, he said dryly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "dryly"

dryly
He said dryly, "I know that."