dryly

/'draili/ Cách viết khác : (drily) /'draili/
Học thuật
Thân thiện
dryly

He said dryly, "I know that."

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khô khan, lạnh lùng: Diễn tả cách nói hoặc hành động thiếu cảm xúc, không thân thiện hoặc thiếu sự nhiệt tình, thường để che giấu cảm xúc thật hoặc tạo ra sự hài hước tinh tế.
    • Một cách tỉnh khô, phớt lạnh: Diễn tả thái độ bình thản, không bị ảnh hưởng hoặc không tỏ ra ngạc nhiên trước một tình huống.
    • Một cách cụt lủn, cộc lốc: Diễn tả lời nói ngắn gọn, trực tiếp, không sự mở rộng hoặc giải thích thêm.
dụ sử dụng
  • ("Tôi cho anh nghĩ điều đó rất hài hước," ấy nói một cách lạnh lùng.)
  • (Anh ấy nhận xét một cách khô khan rằng thời tiết thật hoàn hảo cho một đợt hạn hán.)
  • ("Hết cà phê rồi," anh ta tuyên bố một cách cụt lủn, không ngẩng lên khỏi tờ báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reply/answer dryly": trả lời một cách lạnh nhạt, khô khan.
    • When asked about the scandal, the politician answered dryly and changed the subject. (Khi được hỏi về vụ bê bối, chính trị gia đã trả lời một cách lạnh nhạt chuyển chủ đề.)
  • "to observe dryly": quan sát/nhận xét một cách tỉnh khô.
    • Looking at the chaotic scene, she observed dryly that the party was a success. (Nhìn cảnh hỗn độn, ấy nhận xét một cách tỉnh khô rằng bữa tiệc thật thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Drily (phó từ): Cách viết khác của "dryly", cùng nghĩa.
  • Dry (tính từ): Khô khan, lạnh lùng, hài hước tinh tế.
    • He has a dry sense of humor. (Anh ấy khiếu hài hước khô khan.)
Từ đồng nghĩa
  • Laconically: Một cách ngắn gọn, súc tích.
  • Curtly: Một cách cộc lốc, cụt ngủn.
  • Unemotionally: Một cáchcảm, không cảm xúc.
Thành ngữ liên quan
  • In a dry manner: Với một phong cách/ thái độ khô khan, lạnh lùng. (Đây cụm từ diễn giải nghĩa của "dryly").
    • He delivered the bad news in a very dry manner. (Anh ta thông báo tin xấu với một thái độ rất lạnh lùng.)
dryly

He said dryly, "I know that."

phó từ
  1. khô, khô cạn, khô ráo
  2. khô khan, vô vị, không thú vị
  3. vô tình, lãnh đạm, lạnh nhạt, lạnh lùng; cứng nhắc, cụt lủn, cộc lốc; tỉnh khô, phớt lạnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống