dryopithecine

Học thuật
Thân thiện
dryopithecine

A scientist carefully examines a dryopithecine fossil in a museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vượn rừng rậm; vượn driopitec (hóa thạch): Chỉ một loài vượn cổ đại đã tuyệt chủng, được tìm thấy dưới dạng hóa thạch, được coi một tổ tiên có thể có của loài vượn dạng người con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dryopithecine fossils were discovered in Europe. (Các hóa thạch vượn driopitec được phát hiệnchâu Âu.)
    • Scientists study dryopithecine to understand primate evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu vượn rừng rậm để hiểu về sự tiến hóa của linh trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dryopithecine remains": di cốt/hóa thạch của vượn driopitec.

    • The museum exhibits dryopithecine remains from the Miocene epoch. (Bảo tàng trưng bày di cốt vượn driopitec từ thế Miocen.)
  • "dryopithecine lineage": dòng dõi/nhánh tiến hóa của vượn driopitec.

    • This discovery sheds light on the dryopithecine lineage. (Khám phá này làm sáng tỏ nhánh tiến hóa của vượn rừng rậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dryopithecus (n): Tên chi (genus) khoa học của nhóm vượn cổ này, thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
    • Dryopithecus is a key genus in hominoid evolution. (Dryopithecus một chi then chốt trong tiến hóa dạng người.)
Từ đồng nghĩa
  • Fossil ape: vượn hóa thạch (cách gọi chung, mô tả).
  • Miocene ape: vượn thế Miocen (chỉ thời kỳ địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

dryopithecine

A scientist carefully examines a dryopithecine fossil in a museum.

Noun
  1. Vượn rừng rậm; vượn driopitec (hoá thạch)