dubitatif

tính từ
  1. hoài nghi, nghi vấn
    • Réponse dubitative
      câu trả lời hoài nghi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "dubitatif"

dubitatif
Il a un regard dubitatif en écoutant l'explication.