dubitatif

Học thuật
Thân thiện
dubitatif

Il a un regard dubitatif en écoutant l'explication.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoài nghi, nghi vấn: Diễn tả thái độ không chắc chắn, sự do dự hoặc nghi ngờ về một điều đó.
    • Thể hiện sự ngờ vực: Dùng để mô tả một người, một biểu cảm, hoặc một câu nói cho thấy sự thiếu tin tưởng hoặc cần phải suy xét thêm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il avait un air dubitatif en écoutant cette explication. (Anh ấy có vẻ hoài nghi khi nghe lời giải thích đó.)
    • Sa réponse fut brève et dubitative. (Câu trả lời của ấy ngắn gọn đầy nghi vấn.)
    • Face à cette proposition, je reste dubitatif. (Trước đề nghị này, tôi vẫn còn hoài nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être dubitatif sur/quant à quelque chose: Tỏ ra hoài nghi về điều đó.

    • Les experts sont dubitatifs quant à la réussite du projet. (Các chuyên gia tỏ ra hoài nghi về sự thành công của dự án.)
  • Regard/ton dubitatif: Ánh mắt/giọng điệu đầy nghi ngờ.

    • Elle me jeta un regard dubitatif avant d'accepter. ( ấy ném cho tôi một ánh nhìn đầy nghi ngờ trước khi chấp nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Dubitation (danh từ giống cái): Sự hoài nghi, sự ngờ vực.

    • Exprimer ses dubitations. (Bày tỏ những mối hoài nghi của mình.)
  • Dubitativement (trạng từ): Một cách hoài nghi, đầy nghi ngờ.

    • Il hocha la tête dubitativement. (Anh ấy lắc đầu một cách đầy nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sceptique: Hoài nghi, thái độ nghi ngờ.
  • Incertain: Không chắc chắn, do dự.
  • Méfiant: Cảnh giác, không tin tưởng.
Từ trái nghĩa
  • Certain: Chắc chắn.
  • Convaincu: Bị thuyết phục, tin chắc.
  • Catégorique: Dứt khoát, rõ ràng.
dubitatif

Il a un regard dubitatif en écoutant l'explication.

tính từ
  1. hoài nghi, nghi vấn
    • Réponse dubitative
      câu trả lời hoài nghi

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "dubitatif"