dubitatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoài nghi, nghi vấn: Diễn tả thái độ không chắc chắn, có sự do dự hoặc nghi ngờ về một điều gì đó.
- Thể hiện sự ngờ vực: Dùng để mô tả một người, một biểu cảm, hoặc một câu nói cho thấy sự thiếu tin tưởng hoặc cần phải suy xét thêm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il avait un air dubitatif en écoutant cette explication. (Anh ấy có vẻ hoài nghi khi nghe lời giải thích đó.)
- Sa réponse fut brève et dubitative. (Câu trả lời của cô ấy ngắn gọn và đầy nghi vấn.)
- Face à cette proposition, je reste dubitatif. (Trước đề nghị này, tôi vẫn còn hoài nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être dubitatif sur/quant à quelque chose: Tỏ ra hoài nghi về điều gì đó.
- Les experts sont dubitatifs quant à la réussite du projet. (Các chuyên gia tỏ ra hoài nghi về sự thành công của dự án.)
Regard/ton dubitatif: Ánh mắt/giọng điệu đầy nghi ngờ.
- Elle me jeta un regard dubitatif avant d'accepter. (Cô ấy ném cho tôi một ánh nhìn đầy nghi ngờ trước khi chấp nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Dubitation (danh từ giống cái): Sự hoài nghi, sự ngờ vực.
- Exprimer ses dubitations. (Bày tỏ những mối hoài nghi của mình.)
Dubitativement (trạng từ): Một cách hoài nghi, đầy nghi ngờ.
- Il hocha la tête dubitativement. (Anh ấy lắc đầu một cách đầy nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Sceptique: Hoài nghi, có thái độ nghi ngờ.
- Incertain: Không chắc chắn, do dự.
- Méfiant: Cảnh giác, không tin tưởng.
Từ trái nghĩa
- Certain: Chắc chắn.
- Convaincu: Bị thuyết phục, tin chắc.
- Catégorique: Dứt khoát, rõ ràng.
tính từ
- hoài nghi, nghi vấn
- Réponse dubitativecâu trả lời hoài nghi