affirmatif

tính từ
  1. khẳng định; quả quyết
    • Proposition affirmative
      mệnh đề khẳng định
    • Ton affirmatif
      giọng quả quyết
phó từ
  1. vâng! (câu trả lời khẳng định của quân nhân)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "affirmatif"

affirmatif
Le professeur répond par un ton affirmatif à la question de l'élève.