affirmatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khẳng định; quả quyết: Dùng để diễn tả một sự đồng ý, xác nhận hoặc một tuyên bố mang tính tích cực, chắc chắn.
- Thuộc về sự khẳng định: Liên quan đến một câu trả lời hoặc một phát biểu mang nghĩa "có".
Phó từ:
- Vâng! Rõ!: Là câu trả lời ngắn gọn, mang tính mệnh lệnh, được sử dụng trong quân đội hoặc các ngữ cảnh trang trọng để thể hiện sự tuân lệnh hoặc xác nhận.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a donné une réponse affirmative. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời khẳng định.)
- Sa proposition est affirmative, elle ne laisse place à aucun doute. (Đề xuất của cô ấy rất quả quyết, nó không để chỗ cho bất kỳ sự nghi ngờ nào.)
- "Tu viendras ?" - "Oui", répondit-il d'un ton affirmatif. ("Con sẽ đến chứ?" - "Vâng", nó trả lời với một giọng quả quyết.)
Phó từ:
- "Prêt pour la mission ?" - "Affirmatif !", cria le soldat. ("Sẵn sàng cho nhiệm vụ chưa?" - "Rõ!", người lính hô to.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dans le sens affirmatif: Theo nghĩa khẳng định.
- Il a répondu dans le sens affirmatif. (Anh ấy đã trả lời theo hướng khẳng định.)
- Par la forme affirmative: Dưới hình thức khẳng định.
- Il faut formuler la demande par la forme affirmative. (Cần phải trình bày yêu cầu dưới hình thức khẳng định.)
Biến thể và từ gần giống
- Affirmer (động từ): khẳng định, xác nhận.
- Il affirme qu'il dit la vérité. (Anh ấy khẳng định rằng mình nói sự thật.)
- Affirmation (danh từ): sự khẳng định, lời khẳng định.
- C'est une affirmation très forte. (Đó là một lời khẳng định rất mạnh mẽ.)
- Négatif (tính từ, phó từ - từ trái nghĩa): phủ định, không.
- La réponse était négative. (Câu trả lời mang tính phủ định.)
Từ đồng nghĩa
- Positif (tính từ): tích cực, khẳng định.
- une réponse positive (một câu trả lời tích cực/khẳng định)
- Catégorique (tính từ): dứt khoát, quả quyết.
- un refus catégorique (một sự từ chối dứt khoát)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "affirmatif")
tính từ
- khẳng định; quả quyết
- Proposition affirmativemệnh đề khẳng định
- Ton affirmatifgiọng quả quyết
phó từ
- vâng! rõ (câu trả lời khẳng định của quân nhân)