dubonnet

Noun
  1. rượu Pháp ngọt, mùi thơm (màu đỏ hoặc trắng), dùng làm rượu khai vị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dubonnet
A waiter pours a glass of Dubonnet at a café table.