dubonnet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng, thương hiệu):
- Một loại rượu vang ngọt, có hương thơm của Pháp: "Dubonnet" là tên thương hiệu của một loại rượu vang ngọt, có hương vị thơm, thường có màu đỏ hoặc trắng. Nó chủ yếu được dùng làm rượu khai vị (rượu uống trước bữa ăn để kích thích vị giác).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Would you like a glass of Dubonnet before dinner? (Anh có muốn một ly Dubonnet trước bữa tối không?)
- She prefers the red Dubonnet to the white variety. (Cô ấy thích loại Dubonnet đỏ hơn loại trắng.)
- Dubonnet is a classic French aperitif. (Dubonnet là một loại rượu khai vị cổ điển của Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dubonnet cocktail": Một loại cocktail pha chế sử dụng Dubonnet làm thành phần chính.
- The Dubonnet cocktail, often mixed with gin, was a favorite of Queen Elizabeth II. (Cocktail Dubonnet, thường được pha với gin, là thức uống yêu thích của Nữ hoàng Elizabeth II.)
Biến thể và từ gần giống
- Aperitif (n): Rượu khai vị.
- Champagne is also a popular aperitif. (Champagne cũng là một loại rượu khai vị phổ biến.)
- Fortified wine (n): Rượu vang tăng cường (rượu có thêm rượu mạnh).
- Port and sherry are types of fortified wine. (Port và sherry là các loại rượu vang tăng cường.)
Từ đồng nghĩa
- Aperitif wine: Rượu vang khai vị. (Từ đồng nghĩa theo chức năng, không phải tên thương hiệu cụ thể).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dubonnet")
Noun
- rượu Pháp ngọt, có mùi thơm (màu đỏ hoặc trắng), dùng làm rượu khai vị