duc de sully

Học thuật
Thân thiện
duc de sully

The duc de Sully reviews architectural plans for a new bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Tước hiệu quý tộc: "Duc de Sully" một tước hiệu quý tộc của Pháp, được biết đến nhiều nhất qua nhân vật lịch sử Maximilien de Béthune.
    • Nhà chính khách lịch sử: Cụm từ này chủ yếu dùng để chỉ Maximilien de Béthune, Công tước xứ Sully thứ nhất (1560-1641), một nhà chính khách bộ trưởng tài chính quan trọng dưới thời Vua Henry IV của Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Duc de Sully was a key advisor to King Henry IV. (Công tước xứ Sully một cố vấn quan trọng của Vua Henry IV.)
    • We studied the economic reforms of the Duc de Sully in history class. (Chúng tôi đã nghiên cứu các cải cách kinh tế của Công tước xứ Sully trong lớp lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một biểu tượng: Trong văn chương hoặc diễn ngôn lịch sử, "Duc de Sully" đôi khi được dùng như một biểu tượng cho sự ổn định tài chính, cải cách hành chính, hay lòng trung thành với quân chủ.
    • His fiscal prudence earned him the nickname "the modern Duc de Sully". (Sự thận trọng về tài chính của ông ấy đã giúp ông biệt danh "Duc de Sully thời hiện đại".)
Biến thể từ gần giống
  • Sully: Đôi khi được dùng ngắn gọn để chỉ nhân vật này, nhưng cần ngữ cảnh rõ ràng để phân biệt với động từ "sully" (làm vấy bẩn).
  • Maximilien de Béthune: Tên đầy đủ của nhân vật lịch sử này.
Từ đồng nghĩa
  • French statesman: Nhà chính khách Pháp.
  • Superintendent of Finances: Tổng giám đốc Tài chính (chức vụ của ông).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này. Đây một danh từ riêng chỉ tước hiệu nhân vật lịch sử cụ thể.
duc de sully

The duc de Sully reviews architectural plans for a new bridge.

Noun
  1. tên nhà chính khách người Pháp

Từ đồng nghĩa