Sully
/'sʌli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm dơ bẩn, làm vấy bẩn: Làm cho một vật thể trở nên không sạch sẽ, bị hoen ố.
- Làm ô uế, làm nhơ nhuốc (danh tiếng, hình ảnh): Làm tổn hại đến sự trong sạch, tốt đẹp hoặc danh tiếng của một người hay một thứ gì đó, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The mud sullied her white dress. (Bùn đã làm vấy bẩn chiếc váy trắng của cô ấy.)
- The scandal sullied the company's reputation. (Vụ bê bối đã làm ô uế danh tiếng của công ty.)
- He did not want to sully his hands with dishonest dealings. (Anh ta không muốn làm nhơ nhuốc đôi tay mình bằng những giao dịch không trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sully one's name/reputation/honor": Làm hoen ố tên tuổi/danh tiếng/danh dự của ai đó.
- The false accusations sullied his good name. (Những lời buộc tội sai sự thật đã làm hoen ố thanh danh của ông ấy.)
- "to sully the image of": Làm tổn hại hình ảnh của.
- The corrupt actions of a few officials sullied the image of the entire department. (Hành động tham nhũng của một vài quan chức đã làm tổn hại hình ảnh của toàn bộ cơ quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Sullied (adj): Đã bị làm dơ bẩn, đã bị hoen ố.
- He tried to restore his sullied reputation. (Ông ấy cố gắng khôi phục danh tiếng đã bị hoen ố của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tarnish: Làm xỉn màu, làm hoen ố (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Besmirch: Làm vấy bẩn, làm nhơ nhuốc (thường dùng cho danh tiếng).
- Stain: Làm vấy bẩn, làm hoen ố.
- Defile: Làm ô uế, làm bẩn thỉu (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Cleanse: Làm sạch, thanh tẩy.
- Purify: Thanh lọc, tinh khiết hóa.
- Honor: Tôn vinh, làm rạng danh.
ngoại động từ
- làm dơ, làm bẩn
- (thơ ca) làm giảm sự trong trắng, làm giảm sự rực rỡ, hạ thấp thanh danh, hạ thấp thành tích, làm xấu xa, làm nhơ nhuốc