ducasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hội thánh: Lễ hội truyền thống gắn liền với nhà thờ hoặc một vị thánh bảo trợ, thường được tổ chức tại một giáo xứ.
- Hội (ở miền Bắc nước Pháp): Một lễ hội dân gian, thường là lễ hội làng, với các hoạt động vui chơi, ăn uống và giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La ducasse du village a lieu chaque année en septembre. (Hội làng được tổ chức hàng năm vào tháng Chín.)
- Beaucoup de gens viennent à la ducasse pour la procession religieuse. (Nhiều người đến hội thánh để tham gia rước kiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la ducasse": Đi dự hội, tham gia vào các hoạt động của lễ hội.
- Toute la famille va faire la ducasse ce dimanche. (Cả gia đình sẽ đi dự hội vào Chủ nhật này.)
Biến thể và từ gần giống
- Fête foraine (danh từ giống cái): Hội chợ vui chơi, thường là một phần của "ducasse".
- Kermesse (danh từ giống cái): Hội chợ từ thiện, thường do trường học hoặc giáo xứ tổ chức, có thể là một phần của lễ hội.
Từ đồng nghĩa
- Fête patronale: Lễ hội thánh bảo trợ (nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo).
- Foire: Hội chợ, phiên chợ (nhấn mạnh khía cạnh thương mại, mua bán).
Thành ngữ liên quan
- C'est la ducasse!: (Thành ngữ địa phương, vùng Nord của Pháp) Dùng để diễn tả một không khí nhộn nhịp, đông vui, hoặc một tình huống hỗn độn, ồn ào.
- Avec tous ces enfants qui courent partout, on dirait la ducasse ici! (Với lũ trẻ chạy lung tung thế này, ở đây cứ như là đang hội vậy!)
danh từ giống cái
- hội thánh; hội (ở miền bắc nước Pháp)