décussé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tréo chữ thập (lá): Thuật ngữ dùng trong thực vật học để mô tả cách sắp xếp của các cặp lá mọc đối nhau trên thân cây, trong đó mỗi cặp lá mọc vuông góc với cặp lá ngay phía trên và phía dưới nó, tạo thành một mô hình chữ thập (X) khi nhìn từ trên xuống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les feuilles de cette plante sont disposées de manière décussée. (Lá của cây này được sắp xếp theo kiểu tréo chữ thập.)
- On reconnaît la famille des Lamiacées à ses feuilles opposées et décussées. (Người ta nhận ra họ Hoa môi nhờ lá mọc đối và tréo chữ thập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Disposition décussée": Cách sắp xếp tréo chữ thập.
- La disposition décussée des feuilles est une caractéristique morphologique importante. (Cách sắp xếp lá tréo chữ thập là một đặc điểm hình thái quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Décussation (danh từ giống cái): Sự bắt chéo, sự sắp xếp thành hình chữ thập (thường dùng trong giải phẫu học thần kinh).
- La décussation des pyramides est une structure du tronc cérébral. (Sự bắt chéo của tháp tủy là một cấu trúc thuộc thân não.)
Từ đồng nghĩa
- Croisé en X: Bắt chéo thành hình chữ X.
- Opposé décussé: Mọc đối tréo chữ thập.
tính từ
- (thực vật học) tréo chữ thập (lá).