duchesse

danh từ giống cái
  1. công tước
  2. (thân mật) người phụ nữ ra vẻ đài các
  3. giống thơm đuset
  4. (sử học) ghế tràng kỷ đuset

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "duchesse"

Từ có nhắc đến "duchesse"

duchesse
Une duchesse s'assied sur un canapé en velours dans son salon.