duckboard

Học thuật
Thân thiện
duckboard

Soldiers walk along a duckboard over the wet trench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường hẹp lát ván: Một lối đi hẹp được làm từ các tấm ván ghép lại, thường được đặt trên mặt đất lầy lội, ẩm ướt hoặc không bằng phẳng để tạo thành một bề mặt đi lại an toàn khô ráo.
    • Cầu nhỏ: Một cấu trúc đơn giản, tạm thời, thường một tấm ván hoặc một vài tấm ván ghép lại, bắc qua một khu vực nhỏ nước hoặc bùn lầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers laid duckboards across the muddy trench. (Những người lính đã lát các tấm ván làm đường băng qua chiến hào lầy lội.)
    • We used a duckboard to cross the wet patch in the garden. (Chúng tôi đã dùng một tấm ván làm cầu để băng qua vũng ẩm ướt trong vườn.)
    • The path through the swamp was just a series of old duckboards. (Con đường xuyên qua đầm lầy chỉ một chuỗi những tấm ván .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay duckboards": lát/trải các tấm ván làm đường.
    • The park rangers laid duckboards to protect the fragile ecosystem from hikers' feet. (Nhân viên kiểm lâm đã lát đường ván để bảo vệ hệ sinh thái mỏng manh khỏi bàn chân của những người đi bộ đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Boardwalk (n): Vỉa hè/lối đi bằng ván, thường công cộng rộng hơn, dọc theo bãi biển hoặc qua vùng đất ngập nước.
    • We strolled along the boardwalk by the ocean. (Chúng tôi đi dạo trên lối đi bằng ván dọc theo bờ biển.)
  • Plank (n): Tấm ván dài, có thể dùng để tạo thành một duckboard.
  • Footbridge (n): Cầu cho người đi bộ, thường kiên cố vĩnh viễn hơn một duckboard.
Từ đồng nghĩa
  • Gangplank: Tấm ván (thường trên tàu) để lên/xuống.
  • Catwalk: Lối đi hẹp bằng ván (thường trong xây dựng hoặc thời trang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "duckboard")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "duckboard")

duckboard

Soldiers walk along a duckboard over the wet trench.

Noun
  1. đường hẹp lát ván.
  2. cầu nhỏ

Từ chứa "duckboard"