duckling
/'dʌkliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vịt con: Một con vịt còn non, mới nở hoặc còn nhỏ tuổi.
- Thịt vịt non: Phần thịt của một con vịt non được sử dụng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ con vật):
- The mother duck swam across the pond followed by her ducklings. (Con vịt mẹ bơi qua ao, theo sau là những chú vịt con của nó.)
- We saw a family of ducklings at the park. (Chúng tôi đã thấy một gia đình vịt con ở công viên.)
Danh từ (chỉ thực phẩm):
- The restaurant's specialty is roasted duckling with orange sauce. (Món đặc sản của nhà hàng là vịt con quay sốt cam.)
- She prepared a delicious dish of duckling for dinner. (Cô ấy đã chuẩn bị một món vịt non ngon tuyệt cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ugly duckling": Vịt con xấu xí (thành ngữ dựa trên truyện cổ tích, dùng để chỉ một người hoặc vật không đẹp lúc đầu nhưng sau này trở nên xinh đẹp hoặc thành công).
- She felt like the ugly duckling in her family when she was young. (Cô ấy cảm thấy mình như một con vịt con xấu xí trong gia đình khi còn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Duck (n): Con vịt (trưởng thành).
- Duckling stage (n): Giai đoạn vịt con (thường dùng trong ẩn dụ về sự phát triển ban đầu).
Từ đồng nghĩa
- Young duck: Vịt non.
- Baby duck: Vịt con.
Thành ngữ liên quan
- The Ugly Duckling: "Vịt con xấu xí" - tên một câu chuyện cổ tích nổi tiếng của Hans Christian Andersen, nay trở thành thành ngữ phổ biến.
- His story is a real ugly duckling tale. (Câu chuyện của anh ấy đúng là một câu chuyện vịt con xấu xí.)