tickling
/'tikliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cù, hành động cù: Chỉ hành động chạm nhẹ vào cơ thể ai đó (thường ở những vùng nhạy cảm như lòng bàn chân, nách) để gây ra cảm giác ngứa ngáy, buồn buồn và thường dẫn đến tiếng cười hoặc phản ứng co giật nhẹ.
- Cảm giác buồn buồn, ngứa ngứa: Chỉ cảm giác khó chịu nhẹ, gây muốn cười hoặc gãi, thường do sự chạm nhẹ gây ra.
Tính từ:
- Gây ngứa ngáy, gây buồn buồn: Mô tả thứ gì đó (như một cái chạm, cảm giác) tạo ra cảm giác như bị cù, khiến người ta muốn cười hoặc cử động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The baby's laughter filled the room during the tickling. (Tiếng cười của em bé tràn ngập căn phòng trong lúc bị cù.)
- I have a strange tickling in my throat. (Tôi có một cảm giác ngứa ngứa lạ trong cổ họng.)
Tính từ:
- She couldn't stand the tickling sensation on her feet. (Cô ấy không thể chịu được cảm giác buồn buồn ở bàn chân.)
- He used a feather for a tickling game. (Anh ấy dùng một chiếc lông vũ cho trò chơi cù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tickling cough": Ho khan gây cảm giác ngứa, buồn trong cổ họng, thường là triệu chứng ban đầu của cảm lạnh hoặc dị ứng.
- She has a persistent tickling cough that keeps her awake at night. (Cô ấy bị ho ngứa cổ dai dẳng khiến cô ấy thức trắng đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tickle (động từ): cù, làm cho buồn buồn.
- Don't tickle me! I'm very sensitive! (Đừng cù tôi! Tôi rất nhạy cảm!)
- Ticklish (tính từ): dễ bị buồn, nhột; nhạy cảm với việc bị cù.
- My brother is very ticklish on his sides. (Em trai tôi rất dễ bị nhột ở hai bên sườn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cho cảm giác): Ngứa (itch), buồn buồn (tingling).
- Tính từ: Ngứa ngáy (itchy), châm chích (prickling).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to tickle").
Thành ngữ liên quan
- To be tickled pink/to death: Cực kỳ vui sướng, hài lòng (nghĩa bóng, không liên quan đến hành động cù thực tế).
- She was tickled pink with her birthday surprise. (Cô ấy vui sướng tột độ với bất ngờ sinh nhật dành cho mình.)
danh từ
- sự cù, sự làm cho buồn buồn
tính từ
- làm cho ngưa ngứa, làm cho buồn buồn
- tickling coughho ngứa cổ