ductule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống nhỏ, tuyến nhỏ: Một ống hoặc kênh dẫn rất nhỏ trong cơ thể, thường là một nhánh nhỏ hơn của một ống lớn hơn (ống dẫn - duct). Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong giải phẫu học và sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bile flows from the liver through tiny ductules into the larger bile ducts. (Mật chảy từ gan qua các ống nhỏ vào các ống dẫn mật lớn hơn.)
- The tear ductules help drain tears from the eye. (Các ống dẫn nước mắt nhỏ giúp dẫn lưu nước mắt từ mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: "Ductule" thường được dùng để chỉ các cấu trúc vi thể, như ống dẫn trong tuyến (ví dụ: ống tuyến nước bọt nhỏ - salivary ductules) hoặc trong cơ quan sinh sản (ví dụ: ống dẫn tinh nhỏ - efferent ductules của tinh hoàn).
- The efferent ductules connect the testis to the epididymis. (Các ống dẫn tinh nhỏ kết nối tinh hoàn với mào tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Duct (n): ống dẫn. Đây là từ gốc, chỉ một ống dẫn nói chung, thường lớn hơn một "ductule".
- Tubule (n): ống nhỏ, tiểu quản. Một từ đồng nghĩa gần, cũng chỉ một ống rất nhỏ trong cơ thể (ví dụ: ống thận - renal tubule).
Từ đồng nghĩa
- Tiny duct: ống dẫn nhỏ.
- Small tube: ống nhỏ.
- Tubule: tiểu quản, ống nhỏ.