ductile
/'dʌktail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ uốn, dễ dát mỏng: Chỉ tính chất của một vật liệu, đặc biệt là kim loại, có thể bị biến dạng dưới tác dụng của lực kéo mà không bị đứt gãy.
- Dễ kéo thành sợi: Chỉ khả năng của kim loại có thể được kéo dài ra thành những sợi dài và mảnh.
- Dễ uốn nắn, dễ bảo (về người): (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một người dễ dàng chấp nhận sự hướng dẫn, thay đổi hoặc bị ảnh hưởng bởi người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (vật liệu):
- Gold is a highly ductile metal. (Vàng là một kim loại rất dễ uốn.)
- Copper wires are used because copper is ductile and conducts electricity well. (Dây đồng được sử dụng vì đồng dễ kéo sợi và dẫn điện tốt.)
- Tính từ (người - nghĩa ẩn dụ):
- He was ductile in his youth, easily swayed by stronger personalities. (Anh ấy rất dễ uốn nắn khi còn trẻ, dễ bị lung lay bởi những cá tính mạnh mẽ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật và luyện kim: "Ductile" thường được sử dụng cùng với "brittle" (giòn) để mô tả các đặc tính cơ học đối lập của vật liệu.
- The steel alloy was engineered to be more ductile to prevent sudden fractures. (Hợp kim thép được thiết kế để dẻo dai hơn nhằm ngăn ngừa gãy vỡ đột ngột.)
- Trong văn chương hoặc phân tích xã hội: Dùng với nghĩa ẩn dụ để chỉ tính cách hoặc tư tưởng dễ thay đổi.
- The ductile minds of the audience were shaped by the speaker's powerful rhetoric. (Tư tưởng dễ uốn nắn của khán giả đã được định hình bởi tài hùng biện mạnh mẽ của diễn giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Ductility (danh từ): Độ dẻo, tính dễ uốn.
- The ductility of the metal allows it to be formed into complex shapes. (Tính dẻo của kim loại cho phép nó được tạo hình thành những hình dạng phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Malleable: Dễ dát mỏng, dễ uốn (thường dùng khi vật liệu bị biến dạng do nén/đập).
- Pliable: Dễ uốn cong, dẻo.
- Tractable: Dễ bảo, dễ điều khiển (thường dùng cho người hoặc động vật).
- Pliant: Dễ uốn, dễ uốn nắn.
Từ trái nghĩa
- Brittle: Giòn, dễ vỡ.
- Inflexible: Cứng nhắc, không thể uốn cong.
- Stubborn: Cứng đầu, ngoan cố (về người).
tính từ
- mềm, dễ uốn
- dễ kéo sợi (kim loại)
- dễ uốn nắn, dễ bảo (người)