dudeen

/du:d'i:n/ Cách viết khác : (dudheen) /du:d'i:n/
Học thuật
Thân thiện
dudeen

The old man smokes a dudeen on the porch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tẩu đất sét ngắn: Một loại tẩu hút thuốc truyền thống, thường được làm bằng đất sét, thân (cán) rất ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old man sat by the fire, smoking his dudeen. (Ông lão ngồi bên đống lửa, hút tẩu.)
    • He filled the dudeen with tobacco before lighting it. (Anh ta nhồi thuốc vào tẩu trước khi châm lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử văn hóa, thường được dùng trong văn học hoặc mô tả để gợi lên hình ảnh về Ireland (Ai-len) thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20.
    • In many stories of rural Ireland, the character is often depicted with a dudeen. (Trong nhiều câu chuyện về nông thôn Ireland, nhân vật thường được miêu tả với một cái tẩu đất sét ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dudheen (danh từ): Cách viết khác của "dudeen".
  • Clay pipe (danh từ): Tẩu đất sét (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Short-stemmed pipe (danh từ): Tẩu cán ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Clay pipe: tẩu đất sét.
  • Short pipe: tẩu ngắn.
Lưu ý
  • "Dudeen" một từ chuyên biệt, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ phổ biến tổng quát hơn "clay pipe" (tẩu đất sét).
dudeen

The old man smokes a dudeen on the porch.

danh từ
  1. (Ai-len), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tẩu đất sét ngắn

Từ gần giống