dudheen
/du:d'i:n/ Cách viết khác : (dudheen) /du:d'i:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tẩu đất sét ngắn: Một loại tẩu hút thuốc ngắn, thường được làm bằng đất sét, có nguồn gốc từ Ireland và cũng được sử dụng ở Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old man smoked his dudheen by the fireplace. (Ông lão hút thuốc bằng chiếc tẩu đất sét ngắn bên lò sưởi.)
- He bought a traditional Irish dudheen as a souvenir. (Anh ấy mua một chiếc tẩu đất sét ngắn truyền thống của Ireland làm quà lưu niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fill one's dudheen": chuẩn bị và nhồi thuốc vào tẩu.
- He took his time to fill his dudheen before lighting it. (Ông ấy bỏ thời gian để nhồi thuốc vào chiếc tẩu đất sét ngắn trước khi châm lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dudeen (n): Cách viết khác của "dudheen", cùng chỉ loại tẩu đất sét ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Clay pipe: tẩu đất sét (nói chung, có thể dài hoặc ngắn).
- Short-stemmed pipe: tẩu có cán ngắn.
danh từ
- (Ai-len), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tẩu đất sét ngắn