due date

Học thuật
Thân thiện
due date

The student marks the due date on her calendar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời hạn cuối cùng: Ngày cụ thể một việc đó phải được hoàn thành, một khoản tiền phải được thanh toán, hoặc một nghĩa vụ phải được thực hiện.
    • Ngày dự sinh: Trong y học, đặc biệt sản khoa, "due date" chỉ ngày dự kiến một em bé sẽ được sinh ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The due date for the project submission is next Friday. (Thời hạn cuối cùng để nộp dự án thứ Sáu tuần sau.)
    • Please ensure your payment is made before the due date to avoid late fees. (Vui lòng đảm bảo thanh toán trước thời hạn cuối cùng để tránh phí trễ hạn.)
    • Her due date is in early September. (Ngày dự sinh của ấy vào đầu tháng Chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Past due date": Quá hạn, đã qua ngày phải hoàn thành.
    • The invoice is now past its due date. (Hóa đơn này đã quá hạn thanh toán.)
  • "Set a due date": Đặt ra một thời hạn cuối cùng.
    • The manager set a strict due date for the report. (Người quản lý đã đặt ra một thời hạn cuối cùng nghiêm ngặt cho báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Deadline (n): Hạn chót, thời hạn cuối cùng (thường dùng cho công việc, dự án).
    • We are working hard to meet the deadline. (Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để đáp ứng hạn chót.)
  • Maturity date (n): Ngày đáo hạn (thường dùng trong tài chính cho trái phiếu, khoản vay).
    • The bond's maturity date is in 2030. (Ngày đáo hạn của trái phiếu vào năm 2030.)
Từ đồng nghĩa
  • Cut-off date: Ngày cắt, ngày chấm dứt.
  • Expiration date: Ngày hết hạn (thường dùng cho thực phẩm, giấy tờ).
  • Term: Thời hạn, kỳ hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "due date")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "due date")

due date

The student marks the due date on her calendar.

Noun
  1. thời hạn cuối trả đáp giao ước

Từ đồng nghĩa