duffel bag

Học thuật
Thân thiện
duffel bag

A traveler carries a duffel bag through the train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi vải lớn hình trụ, đựng đồ đạc cá nhân: Một loại túi du lịch hoặc túi đựng đồ làm từ vải dày (như vải bạt), hình dạng trụ tròn, thường dây rút hoặc khóa kéomiệng túi quai đeo vai hoặc tay cầm. được thiết kế để chứa quần áo các vật dụng cá nhân khác, thường dùng cho các chuyến đi ngắn ngày, tập luyện thể thao hoặc cắm trại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He packed all his clothes for the weekend trip into a duffel bag. (Anh ấy đã nhét tất cả quần áo cho chuyến đi cuối tuần vào một chiếc túi duffel.)
    • The soldiers carried their gear in large green duffel bags. (Những người lính mang theo trang bị của họ trong những chiếc túi duffel lớn màu xanh .)
    • She threw her gym shoes and towel into her duffel bag and headed to the fitness center. ( ấy ném giày tập khăn tắm vào túi duffel đi đến trung tâm thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live out of a duffel bag": Sống một cuộc sống di chuyển liên tục, thường xuyên đóng gói đồ đạc đi từ nơi này sang nơi khác, với tất cả tài sản cá nhân chủ yếu nằm trong một chiếc túi duffel.
    • As a touring musician, he practically lived out of a duffel bag for months. ( một nhạc lưu diễn, anh ấy thực tế đã sống với một chiếc túi duffel trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Duffel coat (n): Áo khoác duffel, một loại áo khoác dày thường làm từ vải len nặng, trùm cài bằng nút gỗ hoặc khóa dây.

    • He wore a classic duffel coat to stay warm in the winter. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác duffel cổ điển để giữ ấm trong mùa đông.)
  • Gym bag (n): Túi thể thao, thường nhỏ hơn hoặc thiết kế tương tự túi duffel, dùng chủ yếu để đựng đồ tập gym.

  • Kit bag (n): Túi trang bị (thường dùng trong quân đội), có thể đồng nghĩa với duffel bag trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Holdall (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Túi đựng đồ lớn, túi du lịch.
  • Overnight bag (n): Túi đựng đồ cho chuyến đi qua đêm (có thể nhỏ hơn túi duffel).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "duffel bag" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "duffel bag".)

duffel bag

A traveler carries a duffel bag through the train station.

Noun
  1. túi vải lớn hình trụ, đựng đồ đặc cá nhân

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống